đứa

đứa

Hai đứa trẻ đang chơi đuổi bắt trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ dùng để chỉ một người, thường trẻ em hoặc người ở vị trí thấp kém hơn: "đứa" một danh từ đơn vị, thường đứng trước danh từ khác để chỉ một cá nhân cụ thể, mang sắc thái thân mật, suồng sã hoặc khinh miệt tùy ngữ cảnh.
    • Cách gọi một người với thái độ coi thường, khinh bỉ: Khi dùng độc lập hoặc với một danh từ mang nghĩa xấu, "đứa" thể hiện sự khinh miệt, coi thường đối tượng được nhắc đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà ba đứa con. (Gia đình anh ấy ba đứa con.)
    • Đứa nào làm vỡ cửa kính thế này? (Đứa nào làm vỡ cửa kính thế này?)
    • một đứa bạn thân của tôi. ( một đứa bạn thân của tôi - cách nói thân mật, suồng sã).
    • Đừng tin lời đứa lừa đảo đó. (Đừng tin lời đứa lừa đảo đó - mang sắc thái khinh miệt).
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để gọi một cách thân mật, suồng sã giữa bạn hoặc với người nhỏ tuổi hơn: Trong văn nói thân mật, "đứa" có thể không mang nghĩa khinh miệt thay vào đó thể hiện sự gần gũi.

    • Tôi đi chơi với mấy đứa bạn . (Tôi đi chơi với mấy đứa bạn .)
  • Dùng trong các câu cảm thán, câu hỏi để nhấn mạnh sự ngạc nhiên, tức giận hoặc thất vọng: "Đứa" thường xuất hiện trong các cấu trúc này để chỉ đối tượng một cách mạnh mẽ.

    • Khốn nạn! Đứa nào dám làm thế? (Khốn nạn! Đứa nào dám làm thế?)
Biến thể từ gần giống
  • Đứa trẻ (danh từ): từ trang trọng trung tính hơn để chỉ trẻ em.

    • Những đứa trẻ đang chơi trong công viên. (Những đứa trẻ đang chơi trong công viên.)
  • Đứa bé (danh từ): cách gọi trẻ nhỏ, thường mang sắc thái trìu mến, dễ thương.

    • Đứa bé ngủ ngoan quá. (Đứa bé ngủ ngoan quá.)
  • Thằng/ Con (danh từ): các danh từ đơn vị khác dùng để chỉ người, phân biệt giới tính ("thằng" cho nam, "con" cho nữ), cũng có thể mang sắc thái suồng sã hoặc khinh miệt tương tự.

    • Tôi ghét thằng đó. (Tôi ghét thằng đó.)
    • Con đó thật đáng ghét. (Con đó thật đáng ghét.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ (danh từ): thường dùng với nghĩa xấu, chỉ một người nào đó (thường không đáng tin cậy, hành vi tiêu cực).

    • Đó một kẻ nói dối. (Đó một kẻ nói dối.)
  • Đồ (danh từ): từ dùng để mắng nhiếc, chửi rủa, thể hiện sự khinh bỉ cao độ.

    • Đồlại! (Đồlại!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "đứa")

Thành ngữ liên quan
  • Đứa dại, đứa khôn: Thành ngữ chỉ sự khác biệt giữa người khờ dại người khôn ngoan, thông minh.

    • Trong cuộc đời, đứa dại đứa khôn chuyện thường. (Trong cuộc đời, đứa dại đứa khôn chuyện thường.)
  • Đứa nọ, đứa kia: Cách nói chỉ những người khác nhau, thường trong một nhóm.

    • Bọn trẻ tranh giành, đứa nọ đứa kia đều muốn phần hơn. (Bọn trẻ tranh giành, đứa nọ đứa kia đều muốn phần hơn.)