đứng cái
Định nghĩa
- Động từ (chuyên ngành nông nghiệp):
- Trạng thái lúa bắt đầu trổ bông: "đứng cái" chỉ giai đoạn cây lúa ngừng phát triển chiều cao, lá dựng đứng lên để chuẩn bị hình thành bông lúa. Đây là thời kỳ chuyển tiếp quan trọng từ sinh trưởng sang sinh sản.
- Dấu hiệu nhận biết: Khi lúa "đứng cái", lá lúa trở nên cứng, thẳng đứng, không còn xòe ngang như trước, thân lúa bắt đầu phồng lên ở phần bẹ lá, báo hiệu bông lúa sắp xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Ruộng lúa đã vào giai đoạn chuẩn bị trổ bông, chỉ vài tuần nữa sẽ có bông.)
- (Người nông dân cần bón phân thúc vào thời điểm lúa chuẩn bị trổ bông để tăng năng suất.)
- (Giai đoạn lúa sắp trổ bông cần duy trì nước ổn định, tránh hạn hán hoặc ngập úng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đứng cái" trong canh tác: Thuật ngữ chuyên môn được dùng trong hướng dẫn kỹ thuật trồng lúa.
- "đứng cái" và "trổ bông": Hai giai đoạn liên tiếp, "đứng cái" là tiền đề cho "trổ bông".
- Sau khi đứng cái, lúa sẽ trổ bông trong vòng 7-10 ngày. (Sau giai đoạn chuẩn bị, lúa sẽ ra bông trong vòng 7-10 ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Trổ bông (động từ): giai đoạn bông lúa nhú ra khỏi bẹ lá.
- Lúa trổ bông vào cuối tháng 8. (Lúa ra bông vào cuối tháng 8.)
- Làm đòng (động từ): giai đoạn lúa hình thành bông non bên trong thân.
- Lúa làm đòng cần nhiều dinh dưỡng. (Lúa hình thành bông non cần nhiều dinh dưỡng.)
- Chín (tính từ): giai đoạn cuối cùng, hạt lúa cứng lại và chuyển màu vàng.
- Lúa chín vàng cả cánh đồng. (Lúa chín vàng khắp cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Chuẩn bị trổ bông: mô tả trạng thái sắp ra bông.
- Sắp đòng: giai đoạn gần hình thành bông lúa.
Thành ngữ liên quan
- Lúa đứng cái, nước đứng đồng: Câu nói chỉ sự đồng bộ giữa giai đoạn sinh trưởng của lúa và việc quản lý nước.
- Lúa đứng cái, nước đứng đồng là kinh nghiệm quý của nhà nông. (Lúa sắp trổ bông, nước phải giữ ổn định là bài học quan trọng trong nông nghiệp.)