đa âm tiết

đa âm tiết

Từ "hạnh phúc" là một từ đa âm tiết trong tiếng Việt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) nhiều âm tiết: Dùng để miêu tả một từ hoặc một đơn vị ngôn ngữ được cấu tạo từ hai âm tiết trở lên. Thuật ngữ này thường được dùng trong phân tích ngôn ngữ để phân loại từ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Từ "hạnh phúc" một từ đa âm tiết trong tiếng Việt.
    • Tiếng Anh rất nhiều từ đa âm tiết, chẳng hạn như "beautiful" (ba âm tiết) hay "information" (bốn âm tiết).
    • Trong ngôn ngữ học, việc nghiên cứu cấu trúc của từ đa âm tiết rất quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Đa âm tiết" chủ yếu một thuật ngữ học thuật, được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, giáo dục ngôn ngữ, hoặc biên soạn từ điển để đối lập với từ "đơn âm tiết".
    • Phần lớn từ vựng tiếng Việt từ đơn âm tiết, nhưng cũng tồn tại một số lượng đáng kể các từ đa âm tiết, đặc biệt từ ghép từ vay mượn.
Biến thể từ gần giống
  • Đơn âm tiết (tính từ): Chỉ một âm tiết. Đây từ trái nghĩa trực tiếp với "đa âm tiết".
    • Các từ "nhà", "cây", "đẹp" những từ đơn âm tiết.
  • Từ ghép (danh từ): Một loại từ đa âm tiết phổ biến trong tiếng Việt, được tạo thành bằng cách ghép hai hoặc nhiều từ có nghĩa lại với nhau.
    • "Xe đạp", "màu xanh" những từ ghép đa âm tiết.
  • Từ láy (danh từ): Một loại từ đa âm tiết đặc trưng của tiếng Việt, trong đó sự lặp lại một phần hoặc toàn bộ âm thanh.
    • "Lấp lánh", "thoang thoảng" những từ láy đa âm tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Nhiều âm tiết: Cách giải thích nghĩa đơn giản, dễ hiểu hơn.
    • Từ này cấu tạo nhiều âm tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ "đa âm tiết".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "đa âm tiết".