đa dục
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều ham muốn, đặc biệt là ham muốn tình dục: Từ này dùng để miêu tả một người có bản năng tình dục mạnh mẽ hoặc có nhiều ham muốn trong lĩnh vực này.
- Có xu hướng quan hệ tình dục với nhiều người: Chỉ đặc tính của một người thường xuyên tìm kiếm và có nhiều bạn tình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta bị bạn bè xa lánh vì mang tiếng là kẻ đa dục. (Anh ta bị bạn bè xa lánh vì mang tiếng là người có nhiều ham muốn tình dục.)
- Trong một số nghiên cứu, hành vi đa dục được xem xét dưới góc độ tâm lý học. (Trong một số nghiên cứu, hành vi có nhiều ham muốn tình dục được xem xét dưới góc độ tâm lý học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc phân tích tâm lý: Từ này có thể được dùng một cách học thuật để phân tích bản năng hoặc xu hướng tính dục của con người.
- Nhân vật phản diện trong tiểu thuyết được xây dựng với bản tính đa dục, tham lam và tàn bạo. (Nhân vật phản diện trong tiểu thuyết được xây dựng với bản tính có nhiều ham muốn, tham lam và tàn bạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Đa tình (tính từ): Thường chỉ việc yêu nhiều người cùng lúc, thiên về tình cảm lãng mạn hơn là bản năng tình dục thuần túy.
- Dâm đãng (tính từ): Có sắc thái mạnh hơn, thường mang hàm ý chê trách, lên án về mặt đạo đức đối với ham muốn tình dục thái quá.
- Phóng đãng (tính/từ): Chỉ lối sống buông thả, không có nguyên tắc, có thể bao hàm cả phương diện tình dục.
Từ đồng nghĩa
- Trác táng: (tính từ) Chỉ lối sống ăn chơi sa đọa, hưởng lạc quá mức.
- Dục tính cao: (cụm tính từ) Có ham muốn tình dục mạnh.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đa dục" mang sắc thái học thuật hoặc trang trọng hơn so với một số từ thông tục khác cùng trường nghĩa.
- Đây không phải là một thuật ngữ y khoa hay tâm lý học chính thống phổ biến. Trong các văn bản chuyên môn, người ta thường dùng các thuật ngữ cụ thể và chính xác hơn.
- Khi sử dụng trong giao tiếp thông thường, từ này có thể mang hàm ý tiêu cực, phê phán.