đai truyền
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận cơ khí hình dải, thường làm bằng cao su, da hoặc vải, dùng để truyền chuyển động và lực quay từ trục này sang trục khác trong máy móc. Nó hoạt động dựa trên lực ma sát giữa đai và các bánh đai (puli).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Động cơ quay làm cho đai truyền chuyển động, kéo theo bánh đai ở trục thứ hai quay theo.
- Máy khâu cũ này bị hỏng đai truyền, cần phải thay mới.
- Kỹ thuật viên đang kiểm tra độ căng của đai truyền trong hệ thống máy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đai truyền lực": Cụm từ chuyên ngành nhấn mạnh chức năng truyền lực (mô-men xoắn) của đai.
- Hệ thống đai truyền lực cần được bảo dưỡng định kỳ để tránh trượt hoặc đứt.
- "Hệ thống truyền động bằng đai": Chỉ toàn bộ cụm chi tiết bao gồm đai truyền, các bánh đai, bộ căng đai...
- So với hệ thống bánh răng, hệ thống truyền động bằng đai thường êm ái và ồn ào hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Dây đai truyền: Cách gọi khác, nhấn mạnh hình dạng như một sợi dây dẹt.
- Dây curoa: Từ mượn phổ biến từ tiếng Pháp ("courroie"), là từ đồng nghĩa thông dụng trong kỹ thuật và đời sống.
- Puli (danh từ): Bánh đai, là bộ phận có rãnh để đặt đai truyền, thường đi kèm với đai truyền.
- Bộ truyền đai (danh từ): Chỉ toàn bộ cơ cấu truyền động sử dụng đai.
Từ đồng nghĩa
- Dây curoa: Từ thông dụng, có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh.
- Đai truyền động: Nhấn mạnh chức năng truyền chuyển động.
Các cụm từ liên quan
- Đai truyền bị trượt: Hiện tượng đai quay nhưng không kéo được bánh đai quay theo do mất ma sát.
- Tiếng rít phát ra cho thấy đai truyền bị trượt.
- Thay đai truyền: Hành động thay thế đai cũ, mòn hoặc hỏng bằng đai mới.
- Công việc bảo trì lần này bao gồm việc thay đai truyền chính.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đai truyền". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.)