đam thanh

Định nghĩa
  1. Danh từ (văn chương, cổ):
    • Nghệ thuật hội họa: "đam thanh" chỉ nghệ thuật vẽ tranh, đặc biệt tranh thủy mặc hoặc tranh sơn thủy trong văn hóa phương Đông.
    • Bức tranh: "đam thanh" cũng dùng để chỉ một tác phẩm hội họa hoặc bức tranh nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông bậc thầy về đam thanh trong triều đình. (Ông chuyên gia về hội họa trong triều đình.)
    • Bức đam thanh này vẽ cảnh sông núi hùng vĩ. (Bức tranh này miêu tả cảnh sông núi hùng vĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đam thanh họa sĩ": người vẽ tranh, họa sĩ.

    • Đam thanh họa sĩ thường dùng mực tàu để vẽ. (Họa sĩ thường dùng mực tàu để vẽ tranh.)
  • "đam thanh chi thú": thú vui của hội họa.

    • Đam thanh chi thú giúp tâm hồn thanh tịnh. (Thú vui hội họa giúp tâm hồn thanh thản.)
Biến thể từ gần giống
  • Hội họa (danh từ): nghệ thuật vẽ tranhtừ hiện đại, thông dụng hơn "đam thanh".

    • Hội họa môn nghệ thuật tạo hình. (Hội họa môn nghệ thuật tạo hình.)
  • Thủy mặc (danh từ): tranh vẽ bằng mực nước — một thể loại trong hội họa phương Đông.

    • Tranh thủy mặc thường màu đen trắng. (Tranh thủy mặc thường chỉ hai màu đen trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa thuật: nghệ thuật vẽ tranh.
  • Đồ họa: nghệ thuật tạo hình, bao gồm vẽ in ấn.
Thành ngữ liên quan
  • Đam thanh mặc khách: người yêu thích hội họa thơ văn.
    • Những đam thanh mặc khách thường tụ tập để luận bàn nghệ thuật. (Những người yêu thích hội họa thơ văn thường tụ tập để bàn luận về nghệ thuật.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đam thanh
Một họa sĩ đang tập trung vẽ một bức đam thanh trên giá vẽ.