đi dọc

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Di chuyển theo chiều dài của một vật thể, con đường, hoặc khu vực: "đi dọc" chỉ hành động di chuyển dọc theo một hướng nhất định, thường theo chiều dài của một đối tượng như đường phố, bờ sông, bức tường, v.v.
    • Đi men theo: "đi dọc" cũng có thể mang nghĩa là đi sát theo một ranh giới hoặc đường viền.
dụ sử dụng
  • (Di chuyển theo chiều dài của bờ biển.)
  • (Di chuyển dọc theo con đường làng.)
  • (Di chuyển dọc theo hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi dọc dài": nhấn mạnh việc di chuyển trên một quãng đường dài.

    • Họ đi dọc dài từ Bắc vào Nam. (Họ di chuyển suốt chiều dài đất nước từ Bắc vào Nam.)
  • "đi dọc ngang": di chuyển theo nhiều hướng khác nhau, thường để khám phá.

    • Anh ta đi dọc ngang khắp thành phố để tìm quán ăn ngon. (Anh ta di chuyển khắp nơi trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Dọc (danh từ, tính từ): chiều dài; theo chiều dài.

    • Cuốn sách này được viết theo chiều dọc. (Cuốn sách được trình bày theo chiều dài.)
  • Dọc đường (cụm từ): suốt dọc con đường.

    • Dọc đường nhiều cây xanh. (Trên suốt con đường nhiều cây cối.)
Từ đồng nghĩa
  • Men theo: di chuyển sát theo một ranh giới hoặc đường viền.

    • Chúng tôi men theo bờ sông. (Chúng tôi đi sát theo bờ sông.)
  • Dọc theo: di chuyển theo chiều dài của một đối tượng.

    • Họ đi dọc theo con kênh. (Họ di chuyển dọc theo con kênh.)
Thành ngữ liên quan
  • Đi dọc, về ngang: di chuyển theo nhiều hướng khác nhau, thường mang ý nghĩa linh hoạt hoặc không cố định.
    • Anh ấy đi dọc về ngang khắp nơi. (Anh ấy di chuyển khắp nơi không ngừng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đi dọc"

đi dọc
Một người đàn ông đi dọc theo con đường ven biển.