đi lị

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mắc bệnh lỵ: "đi lị" chỉ tình trạng bị tiêu chảy ra máu chất nhầy, do nhiễm khuẩn đường ruột, thường gây đau bụng mót rặn.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy mắc bệnh lỵ ăn đồ bẩn.)
  • (Trẻ em thường bị tiêu chảy ra máu do điều kiện vệ sinh kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi lị ra máu": mô tả triệu chứng nặng của bệnh lỵ.
    • Bệnh nhân đi lị ra máu cần được đưa đến bệnh viện ngay. (Người bệnh đi ngoài ra máu phải cấp cứu kịp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Lị (danh từ): bệnh lỵ, một loại bệnh đường ruột.

    • Thuốc trị lị bánhiệu thuốc. (Thuốc chữa bệnh lỵ sẵn tại nhà thuốc.)
  • Bệnh lỵ (danh từ): tên gọi y học của bệnh đi lị.

    • Bệnh lỵ thường lây qua đường tiêu hóa. (Bệnh lỵ lây qua thức ăn, nước uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Đi ngoài ra máu: tiêu chảy kèm máu, triệu chứng điển hình của bệnh lỵ.
  • Mắc lỵ: bị nhiễm bệnh lỵ.
Thành ngữ liên quan
  • Đi lị như chảy máu: diễn tả tình trạng đi ngoài ra máu nghiêm trọng.
    • Anh ta đi lị như chảy máu, phải nhập viện gấp. (Anh ta bị tiêu chảy ra máu nặng, cần cấp cứu.)
đi lị
Một em bé đang bị đi lị nên phải nằm nghỉ trên giường.