đi nghề

Định nghĩa
  1. Động từ (ngữ động từ):
    • Đi làm nghề đánh bắt trên biển: "đi nghề" chỉ hành động của ngư dân ra khơi để thực hiện công việc đánh bắt thủy sản, thường kéo dài nhiều ngày.
dụ sử dụng
  • (Các ngư dân chuẩn bị ra khơi đánh bắt .)
  • (Anh ấy đi biển đánh trong một tuần.)
  • (Mùa này sóng lớn, ít ngư dân dám ra khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi nghề biển": cụm từ nhấn mạnh môi trường làm việc biển cả.
    • Cha tôi đã đi nghề biển từ khi còn trẻ. (Cha tôi làm nghề đánh bắt trên biển từ khi còn trẻ.)
  • "đi nghề lộng": chỉ việc đánh bắt vùng biển xa bờ.
    • Thuyền của họ chuyên đi nghề lộng, bắt ngừ cá thu. (Thuyền của họ chuyên đánh bắt xa bờ, bắt các loại lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đi biển (động từ): ra khơi đánh hoặc làm việc trên biểnđồng nghĩa với "đi nghề" trong ngữ cảnh ngư nghiệp.
    • Anh ấy đi biển đã hai tháng. (Anh ấy ra khơi đánh đã hai tháng.)
  • Nghề biển (danh từ): ngành nghề liên quan đến đánh bắt khai thác thủy sản.
    • Nghề biển rất vất vả nhưng mang lại thu nhập cao. (Ngành đánh bắt thủy sản rất vất vả nhưng mang lại thu nhập cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Ra khơi: hành động đưa thuyền ra biển để đánh bắt.
    • Sáng nào họ cũng ra khơi từ tờ mờ sáng. (Sáng nào họ cũng đi biển đánh từ sớm.)
  • Đánh bắt : hoạt động khai thác thủy sản.
    • Ngư dân đánh bắt bằng lưới kéo. (Ngư dân bắt bằng lưới kéo.)
Thành ngữ liên quan
  • Đi nghề về nghề: chỉ người làm nghề biển thường xuyên ra khơi trở về.
    • Ông ấy cả đời đi nghề về nghề, không biết bao nhiêu sóng gió. (Ông ấy suốt đời làm nghề biển, trải qua nhiều khó khăn.)
đi nghề
Một ngư dân đi nghề từ sáng sớm.