đi sau

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ, phương ngữ):
    • Đi đại tiện, đi vệ sinh: "đi sau" chỉ hành động thải phân ra ngoài cơ thể, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệtmột số vùng phương ngữ Việt Nam.
dụ sử dụng
  • (Cháu nói muốn đi vệ sinh.)
  • (Anh ấy đã đi đại tiện xong mới ra đồng làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi sau" có thể kết hợp với "đi trước" (đi tiểu) để phân biệt hai nhu cầu sinh lý khác nhau.
    • Hỏi thăm bệnh nhân: Đi trước hay đi sau đều ổn cả. (Hỏi bệnh nhân về việc đi tiểu hay đi đại tiện đều bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Đi (động từ, khẩu ngữ): đi đại tiện, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, trẻ em.
    • Con mèo đitrong vườn. (Con mèo thải phân trong vườn.)
  • Đi cầu (động từ, trang trọng hơn): đi đại tiện, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.
    • Bệnh nhân cần đi cầu đều đặn. (Bệnh nhân cần đại tiện thường xuyên.)
  • Đi vệ sinh (động từ): hành động đi tiểu hoặc đại tiện, nghĩa rộng hơn.
    • Xin phép đi vệ sinh một lát. (Xin phép đi giải quyết nhu cầu cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Đi ỉa (khẩu ngữ, thô tục): đi đại tiện, mang sắc thái thiếu lịch sự.
  • Thải phân (động từ, y học): hành động bài tiết chất thải rắn từ cơ thể.
    • Cơ thể thải phân hàng ngày để đào thải độc tố. (Cơ thể bài tiết chất thải rắn mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Đi sau về trước: (nghĩa bóng) làm việc đó muộn nhưng lại về đích sớm, hoặc đi đại tiện nhanh hơn dự kiến.
    • Anh ấy đi sau về trước, ai cũng ngạc nhiên. (Anh ấy đi đại tiện nhanh, mọi người đều bất ngờ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đi sau
Một người đàn ông đi sau trong nhà vệ sinh.