điên điên

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ hơi điên, không bình thường một cách nhẹ nhàng, dễ thương hoặc hài hước: "điên điên" chỉ trạng thái hoặc hành vi chút khác lạ, ngông nghênh, nhưng không nghiêm trọng, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
    • Hơi kỳ quặc, lập dị: Dùng để mô tả người hoặc vật tính cách hoặc hành động không giống số đông, nhưngmức độ nhẹ, không gây hại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy tính cách hơi điên điên nhưng rất đáng yêu. ( ấy cách cư xử hơi khác thường nhưng lại rất dễ thương.)
    • Bài hát này nghe điên điên, nhưng lại rất vui nhộn. (Giai điệu bài hát chút kỳ quặc, nhưng mang lại cảm giác vui vẻ.)
    • Cái ý tưởng đó hơi điên điên, nhưng tôi thích . (Ý tưởng đó có vẻ không thực tế, nhưng tôi thấy thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "điên điên khùng khùng": cụm từ nhấn mạnh sự lập dị hoặc hơi mất kiểm soát, thường dùng trong văn nói.

    • Anh ta lúc nào cũng điên điên khùng khùng, chẳng ai hiểu nổi. (Anh ta luôn hành xử kỳ quặc, khiến người khác khó hiểu.)
  • "điên điên một ": dùng để giảm nhẹ mức độ, mang nghĩa "hơi điên một chút".

    • Chỉ điên điên một thôi, không sao đâu. (Chỉ hơi khác thường một chút, không vấn đề lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Điên (tính từ): mất trí, không bình thường (mức độ nghiêm trọng hơn).

    • Anh ấy bị điên thật rồi. (Anh ấy đã mất trí hoàn toàn.)
  • Khùng (tính từ): điên, dại (thường dùng trong văn nói, mức độ tương tự "điên").

    • Ông ta khùng quá, không ai dám đến gần. (Ông ta rất điên rồ, không ai dám lại gần.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngông: hành vi khác thường, không theo chuẩn mực.

    • ấy hơi ngông, nhưng rất sáng tạo. ( ấy phần lập dị, nhưng lại rất tài.)
  • Lập dị: tính cách hoặc hành vi kỳ lạ, khác người.

    • Anh ta nổi tiếng người lập dị trong làng nghệ thuật. (Anh ta được biết đến như một người kỳ quặc trong giới nghệ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Điên điên dại dại: trạng thái hơi mất trí hoặc hành xử bất thường (thường dùng trong văn nói).
    • Sau vụ tai nạn, anh ấy cứ điên điên dại dại. (Sau tai nạn, anh ấy có vẻ không còn minh mẫn như trước.)
điên điên
Người đàn ông ấy có hành vi điên điên.