điên điển
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân gỗ thuộc họ Đậu (Fabaceae), có tên khoa học là Sesbania sesban hoặc các loài Sesbania khác: Cây điên điển thường mọc ở vùng đất ngập nước, ven sông, kênh rạch. Hoa màu vàng, quả dạng đậu dài.
- Chất liệu nhẹ, xốp lấy từ vỏ cây điên điển hoặc các loại cây tương tự: Chất liệu này có tính chất cách nhiệt, nhẹ, thường được dùng để làm nút chai, mũ, hoặc vật liệu đệm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- Đồng bằng sông Cửu Long trồng nhiều điên điển để cải tạo đất và lấy hoa làm thực phẩm.
- Hoa điên điển vàng rực rỡ thường nở vào mùa nước nổi.
Danh từ (chỉ chất liệu):
- Chiếc mũ điên điển này rất mát và nhẹ, thích hợp đi nắng.
- Người ta dùng điên điển để làm nút chai chai rượu vang.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm bằng điên điển": dùng để miêu tả vật phẩm được chế tạo từ chất liệu lấy từ cây điên điển.
- Anh ấy đội một chiếc nón làm bằng điên điển để che nắng khi ra đồng.
Biến thể và từ gần giống
- Bần (danh từ): Một loại cây khác cũng mọc ở vùng nước lợ, cho chất liệu xốp nhẹ tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn với điên điển.
- Li-e (danh từ, từ mượn tiếng Pháp "liège"): Chỉ chung chất liệu nút chai, xốp nhẹ; là nghĩa tương đương với "điên điển" khi nói về chất liệu.
Từ đồng nghĩa
- Xốp điên điển: Chỉ chất liệu.
- Cây điền thanh: Một tên gọi khác cho các loài cây thuộc chi .
Thành ngữ liên quan
(Từ "điên điển" ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Cách dùng chủ yếu gắn với tên cây và công dụng của nó.)