điên điển

điên điển

Hoa điên điển vàng rực rỡ thường nở vào mùa nước nổi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thân gỗ thuộc họ Đậu (Fabaceae), tên khoa học Sesbania sesban hoặc các loài Sesbania khác: Cây điên điển thường mọcvùng đất ngập nước, ven sông, kênh rạch. Hoa màu vàng, quả dạng đậu dài.
    • Chất liệu nhẹ, xốp lấy từ vỏ cây điên điển hoặc các loại cây tương tự: Chất liệu này tính chất cách nhiệt, nhẹ, thường được dùng để làm nút chai, , hoặc vật liệu đệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • Đồng bằng sông Cửu Long trồng nhiều điên điển để cải tạo đất lấy hoa làm thực phẩm.
    • Hoa điên điển vàng rực rỡ thường nở vào mùa nước nổi.
  • Danh từ (chỉ chất liệu):

    • Chiếc điên điển này rất mát nhẹ, thích hợp đi nắng.
    • Người ta dùng điên điển để làm nút chai chai rượu vang.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm bằng điên điển": dùng để miêu tả vật phẩm được chế tạo từ chất liệu lấy từ cây điên điển.
    • Anh ấy đội một chiếc nón làm bằng điên điển để che nắng khi ra đồng.
Biến thể từ gần giống
  • Bần (danh từ): Một loại cây khác cũng mọcvùng nước lợ, cho chất liệu xốp nhẹ tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn với điên điển.
  • Li-e (danh từ, từ mượn tiếng Pháp "liège"): Chỉ chung chất liệu nút chai, xốp nhẹ; nghĩa tương đương với "điên điển" khi nói về chất liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Xốp điên điển: Chỉ chất liệu.
  • Cây điền thanh: Một tên gọi khác cho các loài cây thuộc chi .
Thành ngữ liên quan

(Từ "điên điển" ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Cách dùng chủ yếu gắn với tên cây công dụng của .)

Từ chứa "điên điển"