điện lệ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ cúng dâng trong những tuần hạn nhất định: "điện lệ" một nghi thức cúng bái, dâng lễ vật được thực hiện theo định kỳ, thường vào các tuần lễ cụ thể đã được quy định trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình ông ấy rất coi trọng việc thực hiện điện lệ hàng tuần. (His family highly values performing the weekly ritual offering.)
    • Theo truyền thống, điện lệ được cử hành vào ngày rằm mồng một. (Traditionally, the periodic ritual is conducted on the full moon and the first day of the lunar month.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giữ điện lệ": duy trì, thực hiện đều đặn nghi thức cúng dâng theo định kỳ.
    • bận rộn, cụ vẫn giữ điện lệ đầy đủ. (Despite being busy, the elder still maintains the periodic rituals fully.)
Biến thể từ gần giống
  • Lễ bái (danh từ): hành động cúng bái, lễ lạc nói chung.
  • Cúng kỵ (danh từ): việc cúng giỗ, thờ cúng tổ tiên vào các kỳ nhất định.
Từ đồng nghĩa
  • Tuần lễ: nghi lễ được cử hành theo từng tuần.
  • Kỳ lễ: lễ được tổ chức theo các kỳ hạn.
Lưu ý
  • Từ "điện lệ" một từ Hán Việt, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh tôn giáo, tín ngưỡng hoặc văn chương cổ.
  1. cúng dâng lễ trong những tuần hạn nhất định