ưu phẫn
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Buồn rầu và phẫn nộ: "ưu phẫn" chỉ trạng thái vừa buồn bã, lo lắng (ưu) vừa tức giận, bất bình (phẫn) trước một sự việc nào đó. Từ này thường được dùng trong văn phong cổ điển hoặc văn học, mang sắc thái trang trọng và mô tả cảm xúc phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước cảnh triều đình suy vi, trung thần ưu phẫn không thôi. (Trước tình cảnh triều đình suy yếu, vị quan trung thành vừa buồn vừa tức giận không nguôi.)
- Nhà thơ ưu phẫn vì nước mất nhà tan. (Nhà thơ buồn bã và phẫn nộ vì đất nước mất, gia đình tan nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ưu phẫn tràn lòng": diễn tả nỗi buồn và sự phẫn nộ dâng đầy trong lòng.
- Nghe tin giặc tàn phá quê hương, ông ưu phẫn tràn lòng. (Nghe tin giặc phá hoại quê hương, ông vừa buồn vừa tức giận đến tràn ngập lòng.)
"lòng ưu phẫn": tâm trạng buồn giận.
- Lòng ưu phẫn khó giải tỏa khi chưa thấy công lý. (Tâm trạng buồn giận khó giải tỏa khi chưa thấy công lý.)
Biến thể và từ gần giống
Ưu (tính từ): lo lắng, buồn rầu.
- Lòng ưu tư không nguôi. (Lòng lo lắng không thôi.)
Phẫn (tính từ): tức giận, bất bình.
- Phẫn uất vì bị đối xử bất công. (Tức giận và uất ức vì bị đối xử bất công.)
Từ đồng nghĩa
- Phẫn uất: vừa tức giận vừa uất ức.
- Bi phẫn: vừa đau buồn vừa phẫn nộ.
- Sầu phẫn: buồn bã và tức giận.
Thành ngữ liên quan
- Ưu phẫn thành bệnh: buồn rầu và phẫn nộ đến mức sinh bệnh.
- Chuyện nhà tan cửa nát khiến cụ già ưu phẫn thành bệnh. (Chuyện gia đình tan nát khiến cụ già buồn giận đến mức sinh bệnh.)