ưu

ưu

Học sinh nhận được kết quả xếp loại ưu với nụ cười rạng rỡ trên khuôn mặt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điểm tốt, mặt tốt: "ưu" dạng nói tắt của "ưu điểm", chỉ những khía cạnh tích cực, thuận lợi trong sự vật, sự việc hoặc con người.
    • Hạng tốt trong phân loại: "ưu" dùng để chỉ thứ hạng cao, vượt trội trong đánh giá, như hạng ưu trong học tập.
  2. Tính từ:

    • Tốt, giỏi, vượt trội: "ưu" mô tả phẩm chất hoặc trạng thái được đánh giá cao hơn mức trung bình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Phải kể đến cả ưu lẫn khuyết. (Cần đề cập đến cả mặt tốt lẫn mặt xấu.)
    • Anh ấy đỗ hạng ưu trong kỳ thi. (Anh ấy đạt kết quả xuất sắc trong kỳ thi.)
  • Tính từ:

    • Sản phẩm này chất lượng ưu hơn hẳn. (Sản phẩm này chất lượng vượt trội hơn nhiều.)
    • Đó một giải pháp ưu. (Đó một giải pháp tốt, hiệu quả cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ưu thế": lợi thế, vị thế mạnh hơn so với đối thủ.

    • Đội chủ nhà ưu thế về sân bãi. (Đội nhà lợi thế nhờ được thi đấu trên sân quen thuộc.)
  • "ưu tiên": dành quyền hoặc sự chú ý trước cho một đối tượng nào đó.

    • Nhà nước ưu tiên phát triển giáo dục. (Nhà nước dành sự quan tâm hàng đầu cho giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Ưu điểm (danh từ): mặt tốt, điểm mạnh dạng đầy đủ của "ưu".

    • Mỗi người đều ưu điểm riêng. (Mỗi người đều thế mạnh của mình.)
  • Nhược (danh từ): điểm yếu, mặt xấutrái nghĩa với "ưu".

    • Cần phân tích cả ưu lẫn nhược. (Cần xem xét cả mặt mạnh lẫn mặt yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tốt: chất lượng cao, tích cực.
  • Giỏi: năng lực vượt trội.
  • Xuất sắc: nổi bật, vượt xa mức trung bình.
Thành ngữ liên quan
  • Ưu : xuất sắc, vượt trội hơn người.
    • Anh ấy một sinh viên ưu của trường. (Anh ấy sinh viên xuất sắc, nổi bật trong trường.)