ưu
Định nghĩa
Danh từ:
- Điểm tốt, mặt tốt: "ưu" là dạng nói tắt của "ưu điểm", chỉ những khía cạnh tích cực, thuận lợi trong sự vật, sự việc hoặc con người.
- Hạng tốt trong phân loại: "ưu" dùng để chỉ thứ hạng cao, vượt trội trong đánh giá, như hạng ưu trong học tập.
Tính từ:
- Tốt, giỏi, vượt trội: "ưu" mô tả phẩm chất hoặc trạng thái được đánh giá cao hơn mức trung bình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Phải kể đến cả ưu lẫn khuyết. (Cần đề cập đến cả mặt tốt lẫn mặt xấu.)
- Anh ấy đỗ hạng ưu trong kỳ thi. (Anh ấy đạt kết quả xuất sắc trong kỳ thi.)
Tính từ:
- Sản phẩm này có chất lượng ưu hơn hẳn. (Sản phẩm này có chất lượng vượt trội hơn nhiều.)
- Đó là một giải pháp ưu. (Đó là một giải pháp tốt, hiệu quả cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ưu thế": lợi thế, vị thế mạnh hơn so với đối thủ.
- Đội chủ nhà có ưu thế về sân bãi. (Đội nhà có lợi thế nhờ được thi đấu trên sân quen thuộc.)
"ưu tiên": dành quyền hoặc sự chú ý trước cho một đối tượng nào đó.
- Nhà nước ưu tiên phát triển giáo dục. (Nhà nước dành sự quan tâm hàng đầu cho giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
Ưu điểm (danh từ): mặt tốt, điểm mạnh — là dạng đầy đủ của "ưu".
- Mỗi người đều có ưu điểm riêng. (Mỗi người đều có thế mạnh của mình.)
Nhược (danh từ): điểm yếu, mặt xấu — trái nghĩa với "ưu".
- Cần phân tích cả ưu lẫn nhược. (Cần xem xét cả mặt mạnh lẫn mặt yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Tốt: có chất lượng cao, tích cực.
- Giỏi: có năng lực vượt trội.
- Xuất sắc: nổi bật, vượt xa mức trung bình.
Thành ngữ liên quan
- Ưu tú: xuất sắc, vượt trội hơn người.
- Anh ấy là một sinh viên ưu tú của trường. (Anh ấy là sinh viên xuất sắc, nổi bật trong trường.)