ẩm ỉu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái ẩm ướt kéo dài, gây cảm giác khó chịu: "ẩm ỉu" chỉ mức độ ẩm cao, thường đi kèm với sự bí bách, thiếu khô thoáng, làm cho đồ vật hoặc không khí có cảm giác nặng nề, không dễ chịu.
- Thời tiết ẩm thấp, u ám: "ẩm ỉu" cũng được dùng để mô tả thời tiết có độ ẩm cao, thường kèm theo mây mù hoặc mưa phùn, tạo cảm giác lạnh và ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quần áo phơi ngoài trời vẫn còn ẩm ỉu sau hai ngày mưa. (Quần áo chưa khô hẳn, vẫn còn hơi ướt và khó chịu.)
- Trời hôm nay ẩm ỉu quá, ai cũng cảm thấy mệt mỏi. (Thời tiết ẩm thấp, không khí nặng nề khiến mọi người uể oải.)
- Căn phòng này bị ẩm ỉu vì không có ánh nắng. (Căn phòng ướt át, bí bách do thiếu khô thoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ẩm ỉu kéo dài": tình trạng ẩm ướt không dứt, gây hư hỏng hoặc khó chịu.
- Mùa mưa năm nay ẩm ỉu kéo dài khiến nhiều đồ đạc bị mốc. (Thời tiết ẩm thấp liên tục làm hỏng đồ vật.)
"cảm giác ẩm ỉu": trạng thái cơ thể hoặc tinh thần bị ảnh hưởng bởi độ ẩm cao.
- Sau cơn mưa, không khí mang cảm giác ẩm ỉu, ngột ngạt. (Không khí ẩm ướt, khó thở.)
Biến thể và từ gần giống
Ẩm (tính từ): có chứa hơi nước, không khô ráo hoàn toàn.
- Bánh mì để lâu bị ẩm. (Bánh mì mất độ giòn vì hút ẩm.)
Ẩm thấp (tính từ): trạng thái ẩm và lạnh, thường nói về khí hậu hoặc môi trường.
- Nhà ở vùng trũng thường ẩm thấp. (Nhà dễ bị ướt và lạnh.)
Ỉu (tính từ): (cũ, ít dùng) yếu ớt, không tươi tỉnh.
- Cây cỏ héo ỉu vì thiếu nước. (Cây cối úa tàn, không tươi tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Ẩm ướt: trạng thái có nước, không khô ráo.
- Ẩm thấp: ẩm và lạnh, thường dùng cho thời tiết.
- Nhớp nháp: ẩm và dính, khó chịu khi chạm vào.
Thành ngữ liên quan
- Ẩm ỉu như mùa mưa: ví von tình trạng ẩm ướt kéo dài, khó chịu.
- Phòng này ẩm ỉu như mùa mưa, không có gì khô ráo cả. (Căn phòng ướt át, mọi vật đều ẩm.)