ẩm xìu
Định nghĩa
Tính từ: - Ẩm ướt và mềm nhũn, không còn khô ráo, giòn nữa: "ẩm xìu" mô tả trạng thái của một vật (thường là thực phẩm như bánh trái) bị hút ẩm, trở nên mềm, nhão, mất đi độ giòn hoặc khô ban đầu. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự hư hỏng nhẹ hoặc không còn ngon.
Ví dụ sử dụng
- (Bánh bị mất độ giòn vì hút ẩm từ không khí.)
- (Quần áo bị ẩm ướt, mềm nhũn do thời tiết ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bánh ẩm xìu": cụm từ thường dùng để chỉ loại bánh bị hỏng do ẩm, mất chất lượng.
- Bánh quy để hở miệng túi rất dễ trở thành bánh ẩm xìu. (Bánh quy mất độ giòn nếu không bảo quản kín.)
- "Ẩm xìu vì nước": nhấn mạnh nguyên nhân do nước hoặc độ ẩm cao.
- Tờ giấy bị dính mưa nên ẩm xìu, không viết được. (Giấy bị nhão vì nước mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ẩm (tính từ): có hơi nước, hơi ướt, không khô ráo.
- Thời tiết ẩm làm đồ đạc dễ hỏng. (Không khí có độ ẩm cao.)
- Xìu (tính từ, từ địa phương): mềm nhũn, không cứng cáp, thường dùng cho trái cây hoặc bánh trái.
- Trái cây để lâu bị xìu, không còn tươi ngon. (Trái cây mất độ cứng và tươi.)
- Ẩm thấp (tính từ): ẩm ướt, thường nói về không khí hoặc nơi ở.
- Nhà này ẩm thấp quá, đồ đạc hay bị mốc. (Độ ẩm cao trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Mềm nhũn: rất mềm, gần như nhão.
- Nhão: mềm đến mức chảy nước hoặc mất hình dạng.
- Ủng: (từ địa phương) ẩm, mềm, thường dùng cho bánh hoặc rau củ.
Thành ngữ liên quan
- Ẩm xìu như bánh đa ngâm nước: so sánh với bánh đa (bánh tráng) bị ngâm nước, mềm nhũn, mất độ giòn.
- Sau cơn mưa, mấy cái bánh quy để ngoài trời ẩm xìu như bánh đa ngâm nước. (Bánh bị hỏng hoàn toàn vì ẩm.)