ẩn danh

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không để lộ tên tuổi, danh tính: "ẩn danh" mô tả trạng thái hoặc hành động không công khai danh tính của một người, giữ mật về tên tuổi, địa vị, hoặc thông tin cá nhân.
    • Không tên tác giả: dùng để chỉ tác phẩm, bài viết, hoặc hành động người thực hiện không muốn hoặc không cần nêu tên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Người gửi tin nhắn ẩn danh đến tòa soạn. (Người gửi tin không nêu tên tuổi của mình.)
    • Đây một tác phẩm ẩn danh từ thế kỷ 18. (Tác phẩm này không tên tác giả được ghi lại.)
    • Anh ấy thích sống ẩn danh, không muốn ai biết đến mình. (Anh ấy thích cuộc sống không bị chú ý, giấu tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ẩn danh trên mạng": giấu tên thật khi tham gia các hoạt động trực tuyến.

    • Nhiều người dùng tài khoản ẩn danh trên mạng để bảo vệ quyền riêng tư. (Họ dùng tên giả hoặc không nêu tên để tránh bị nhận diện.)
  • "nặc danh": từ đồng nghĩa phổ biến với "ẩn danh", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về người tố cáo, tố giác.

    • thư nặc danh tố cáo hành vi tham nhũng. ( thư không ghi tên người gửi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nặc danh (tính từ): giấu tên, không công khai danh tínhđồng nghĩa với "ẩn danh" nhưng sắc thái trang trọng hơn.

    • Tác giả nặc danh của bài báo vẫn chưa được xác định. (Tác giả không nêu tên.)
  • Vô danh (tính từ): không tên, không được biết đếngần nghĩa nhưng thường dùng cho vật, địa danh, hoặc người không nổi tiếng.

    • Ngôi làng vô danh nằm giữa núi rừng. (Ngôi làng không tên hoặc không được biết đến rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nặc danh: giấu tên, không nêu danh tính.
  • Vô danh: không tên, không được biết đến.
  • danh: dùng tên giả để che giấu danh tính thật (thường trong văn học hoặc hoạt động mật).
Thành ngữ liên quan
  • Ẩn danh tung tích: giấu kín nơi ở, không để lộ dấu vết.
    • Sau vụ việc, anh ta ẩn danh tung tích, không ai biết đi đâu. (Anh ta biến mất, không để lại thông tin.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ẩn danh
Tác giả của cuốn sách này là ẩn danh.