ỏn a ỏn ẻn

ỏn a ỏn ẻn

Một cô bé nói chuyện ỏn a ỏn ẻn với chú mèo cưng của mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
    • Dáng điệu, cử chỉ yểu điệu, làm nũng, không tự nhiên: "ỏn a ỏn ẻn" mô tả cách nói năng, đi đứng hoặc hành động chủ ý tạo vẻ đáng yêu, dễ thương nhưng thường bị coi giả tạo hoặc quá đà, thiếu tự nhiên.
dụ sử dụng
  • ( ấy đi với dáng vẻ yểu điệu, làm nũng, thiếu tự nhiên.)
  • (Đừng nói giọng điệu làm nũng, thiếu tự nhiên, hãy nói một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ỏn a ỏn ẻn" thường được dùng để phê phán hoặc châm biếm thái độ, hành vi của ai đó, nhất là khi họ cố tình tỏ ra dễ thương, đáng yêu một cách gượng gạo.
    • cứ ỏn a ỏn ẻn suốt ngày làm mọi người khó chịu. ( liên tục hành vi làm nũng, thiếu tự nhiên, khiến mọi người khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ỏn ẻn (tính từ): dạng rút gọn của "ỏn a ỏn ẻn", mang nghĩa tương tự.
    • Giọng nói ỏn ẻn của ấy nghe thật giả tạo. (Giọng nói có vẻ làm nũng, thiếu tự nhiên của ấy nghe thật giả tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm nũng: hành động tỏ ra yếu đuối, dễ thương để được chiều chuộng.
    • Em làm nũng với mẹ để được mua kẹo. (Em tỏ ra dễ thương, đáng yêu để mẹ mua kẹo.)
  • Yểu điệu: dáng điệu mềm mại, uyển chuyển nhưng thường ý chê thiếu tự nhiên.
    • ấy bước đi yểu điệu như một minh tinh. ( ấy bước đi với dáng vẻ mềm mại, thiếu tự nhiên.)
  • Điệu đàng: hành vi cố tình tạo vẻ sang trọng, lịch sự nhưng giả tạo.
    • nói chuyện điệu đàng khiến ai cũng buồn cười. ( nói chuyện với vẻ sang trọng giả tạo khiến mọi người buồn cười.)
Thành ngữ liên quan
  • Ỏn a ỏn ẻn như con rối: so sánh hành vi làm nũng, thiếu tự nhiên với một con rối, nhấn mạnh tính giả tạo.
    • ấy ỏn a ỏn ẻn như con rối, chẳng chút tự nhiên nào. ( ấy hành vi làm nũng, giả tạo như con rối, không chút tự nhiên.)