ợ nóng
Định nghĩa
Danh từ:
- Hiện tượng axit dạ dày trào ngược lên thực quản: "ợ nóng" là cảm giác nóng rát từ dạ dày lan lên cổ họng, kèm theo tiếng ợ, thường xảy ra sau khi ăn no hoặc nằm ngay sau bữa ăn.
- Triệu chứng y khoa: "ợ nóng" còn được gọi là chứng pyrosis trong y học, biểu hiện của bệnh trào ngược dạ dày - thực quản.
Động từ:
- Hành động ợ kèm cảm giác nóng: "ợ nóng" mô tả việc cơ thể đẩy khí từ dạ dày lên miệng, kèm theo vị chua hoặc đắng và cảm giác bỏng rát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ợ nóng thường xuất hiện sau khi ăn đồ cay hoặc uống cà phê. (Hiện tượng axit trào ngược thường xảy ra sau khi ăn đồ cay hoặc uống cà phê.)
- Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị ợ nóng mãn tính. (Bác sĩ xác định anh ấy mắc chứng pyrosis kéo dài.)
Động từ:
- Tôi hay ợ nóng vào buổi tối sau bữa ăn. (Tôi thường có hành động ợ kèm nóng rát vào buổi tối sau bữa ăn.)
- Khi nằm xuống, ông ấy bắt đầu ợ nóng và khó chịu. (Khi nằm xuống, ông ấy xuất hiện cảm giác ợ nóng và khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ợ nóng do ăn uống": hiện tượng xảy ra do chế độ ăn không phù hợp.
- Ợ nóng do ăn uống thường giảm khi thay đổi thói quen. (Hiện tượng ợ nóng liên quan đến ăn uống thường giảm khi thay đổi thói quen.)
"ợ nóng kèm ợ chua": dạng mô tả cụ thể, trong đó ợ nóng đi kèm vị chua từ axit dạ dày.
- Bệnh nhân phàn nàn về ợ nóng kèm ợ chua sau mỗi bữa ăn. (Bệnh nhân than phiền về cảm giác nóng rát và vị chua sau mỗi bữa ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Ợ chua (danh từ): hiện tượng ợ có vị chua, thường do axit dạ dày trào lên.
- Ợ chua khác với ợ nóng ở chỗ không có cảm giác nóng rát. (Ợ chua khác với ợ nóng ở chỗ không có cảm giác nóng rát.)
Trào ngược dạ dày (danh từ): bệnh lý gây ra ợ nóng và nhiều triệu chứng khác.
- Trào ngược dạ dày là nguyên nhân chính của ợ nóng. (Trào ngược dạ dày là nguyên nhân chính của ợ nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Pyrosis: thuật ngữ y khoa chỉ ợ nóng.
- Ợ nóng rát: cách nói nhấn mạnh cảm giác nóng bỏng.
Thành ngữ liên quan
- Ợ nóng như lửa đốt: cách nói hình tượng mô tả cảm giác nóng rát dữ dội.
- Sau bữa tiệc, anh ấy ợ nóng như lửa đốt. (Sau bữa tiệc, anh ấy bị ợ nóng dữ dội.)