ựa
Định nghĩa
- Động từ (thô tục):
- Hành động tống chất chứa trong dạ dày ra ngoài qua miệng: "ựa" chỉ việc nôn mửa, thường dùng trong ngữ cảnh thô tục hoặc mạnh mẽ.
- Hành động bị ép buộc phải trả lại thứ đã ăn: Trong một số trường hợp, "ựa" mang nghĩa bị hành hạ đến mức phải nôn ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đánh cho nó ựa cơm ra. (Đánh đập đến mức nó phải nôn hết cơm ra ngoài.)
- Uống nhiều rượu quá, anh ta ựa hết ra sân. (Uống quá nhiều rượu, anh ta nôn mửa khắp sân.)
- Ngữ cảnh thô tục:
- Thằng đó bị đấm cho ựa máu. (Hắn ta bị đấm mạnh đến mức nôn ra máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ựa ra": nhấn mạnh hành động nôn mửa, thường đi kèm với hậu quả rõ ràng.
- Nó ăn no quá, chạy nhảy rồi ựa ra hết. (Nó ăn quá no, sau khi chạy nhảy thì nôn ra hết thức ăn.)
"ựa cả ruột": nôn mửa dữ dội, gần như không còn gì trong bụng.
- Sau cơn say, anh ta ựa cả ruột ra ngoài. (Sau cơn say, anh ta nôn mửa đến mức kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
Nôn (động từ): hành động tống chất chứa ra ngoài qua miệng — từ phổ thông, ít thô tục hơn.
- Cô ấy bị say xe nên nôn nhiều lần. (Cô ấy say xe và nôn nhiều lần.)
Mửa (động từ): hành động nôn mửa, thường dùng trong ngữ cảnh thô tục hoặc bệnh lý.
- Anh ta mửa ra toàn nước vàng. (Anh ta nôn ra toàn nước vàng.)
Từ đồng nghĩa
Ói: nôn mửa, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, ít mạnh hơn.
- Em bé ói sữa sau khi bú. (Em bé nôn sữa sau khi bú.)
Trớ: nôn nhẹ, thường dùng cho trẻ sơ sinh.
- Bé trớ sữa ra khăn. (Bé nôn nhẹ sữa ra khăn.)
Thành ngữ liên quan
Ựa như chó: nôn mửa dữ dội, thường dùng để chê bai hoặc miêu tả thô tục.
- Sau bữa nhậu, hắn ta ựa như chó ngoài đường. (Sau bữa nhậu, hắn nôn mửa dữ dội ngoài đường.)
Đánh cho ựa: hành hạ đến mức nôn mửa, mang nghĩa bạo lực.
- Bọn cướp đánh cho nạn nhân ựa máu mới thôi. (Bọn cướp đánh đập nạn nhân đến mức nôn ra máu mới dừng.)