0

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số không: "0" một con số biểu thị sự vắng mặt của số lượng hoặc giá trị, điểm khởi đầu trong hệ thống số.
    • Điểm số không: Trong các bài kiểm tra hoặc trò chơi, "0" chỉ điểm số thấp nhất, không điểm nào.
    • Điểm xuất phát: "0" cũng được dùng để chỉ mốc bắt đầu trên thang đo, nhiệt kế, hoặc trục tọa độ.
  2. Tính từ:

    • Không , bằng không: "0" mô tả trạng thái không , không tồn tại, hoặc không giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The number zero is essential in mathematics. (Số không yếu tố thiết yếu trong toán học.)
    • She got a zero on her test because she didn't answer any questions. ( ấy bị điểm không trong bài kiểm tra không trả lời câu hỏi nào.)
  • Tính từ:

    • The temperature dropped to zero degrees Celsius. (Nhiệt độ giảm xuống còn không độ C.)
    • He has zero interest in playing video games. (Anh ấy không chút hứng thú nào với việc chơi trò chơi điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go from zero to hero": từ con số không trở thành anh hùng.

    • After months of hard work, he went from zero to hero in the competition. (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, anh ấy đã từ con số không trở thành anh hùng trong cuộc thi.)
  • "zero tolerance": không khoan nhượng.

    • The school has a zero tolerance policy for bullying. (Trường học chính sách không khoan nhượng đối với bắt nạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Zero (n): số không, điểm không.
  • Zero (adj): bằng không, không .
  • Zeroth (adj): thứ không, thứ tự trước thứ nhất (ít dùng).
    • The zeroth element in the list is often ignored. (Phần tử thứ không trong danh sách thường bị bỏ qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Nil: không , con số không (thường dùng trong thể thao).
    • The final score was two to nil. (Tỷ số cuối cùng hai không.)
  • Nought: số không (dùng trong tiếng Anh Anh).
    • He wrote a nought instead of a one. (Anh ấy đã viết số không thay vì số một.)
  • Nothing: không .
    • He has nothing to say. (Anh ấy không để nói.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "0" đây một số, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • "zero in on": tập trung vào, nhắm vào.
    • The detective zeroed in on the main suspect. (Thám tử tập trung vào nghi phạm chính.)
  • "from zero to a hundred": từ không lên đến một trăm, chỉ sự thay đổi nhanh chóng.
    • Her excitement went from zero to a hundred when she heard the news. (Sự phấn khích của ấy tăng từ không lên đến một trăm khi nghe tin tức.)