1-dodecanol

1-dodecanol

A chemist carefully measures 1-dodecanol in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • 1-dodecanol: Một loại rượu (alcohol) rắn, không màu, không tan trong nước, được sử dụng chủ yếu để sản xuất chất tẩy rửa dược phẩm. Đây một hợp chất hóa học thuộc nhóm rượu béo (fatty alcohol) công thức phân tử C₁₂H₂₆O.
dụ sử dụng
  • (Việc sản xuất chất tẩy rửa thường cần 1-dodecanol như một thành phần chính.)
  • (1-dodecanol một chất rắn không màunhiệt độ phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "1-dodecanol" trong hóa học hữu cơ: Được dùng để chỉ một rượu bậc một (primary alcohol) với chuỗi carbon dài, thường tham gia vào các phản ứng este hóa hoặc sulfat hóa để tạo ra chất hoạt động bề mặt.

    • In organic synthesis, 1-dodecanol is esterified to produce plasticizers. (Trong tổng hợp hữu cơ, 1-dodecanol được este hóa để tạo ra chất hóa dẻo.)
  • "1-dodecanol" trong công nghiệp dược phẩm: Được dùng như một chất trung gian để tổng hợp các loại thuốc kháng khuẩn hoặc thuốc bôi ngoài da.

    • Pharmaceutical companies use 1-dodecanol to create certain antimicrobial agents. (Các công ty dược phẩm sử dụng 1-dodecanol để tạo ra một số tác nhân kháng khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dodecanol (n): Tên gọi chung cho các đồng phân của rượu 12 carbon, bao gồm 1-dodecanol.

    • Dodecanol can exist in several isomeric forms. (Dodecanol có thể tồn tạinhiều dạng đồng phân khác nhau.)
  • Lauryl alcohol (n): Tên thương mại phổ biến của 1-dodecanol, thường dùng trong mỹ phẩm chất tẩy rửa.

    • Lauryl alcohol is another name for 1-dodecanol. (Lauryl alcohol một tên gọi khác của 1-dodecanol.)
Từ đồng nghĩa
  • Dodecyl alcohol: Tên gọi hóa học tương đương, nhấn mạnh nhóm alkyl (dodecyl) gắn với nhóm hydroxyl.
    • Dodecyl alcohol is synonymous with 1-dodecanol. (Dodecyl alcohol đồng nghĩa với 1-dodecanol.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "1-dodecanol" một danh từ hóa học cụ thể, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "1-dodecanol" không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.