10
Định nghĩa
Danh từ:
- Số mười: "10" là số đếm sau số 9 và trước số 11, là cơ sở của hệ thập phân (hệ số 10).
- Một nhóm gồm mười đơn vị: "10" có thể chỉ một tập hợp gồm mười người hoặc vật.
- Điểm số hoặc thứ hạng cao nhất: Trong thang điểm 10, "10" biểu thị mức hoàn hảo hoặc xuất sắc.
Tính từ:
- Thuộc về số mười, gồm mười: "10" dùng để chỉ số lượng là mười.
- Đạt điểm tuyệt đối: Trong đánh giá, "10" mang nghĩa hoàn hảo, không có lỗi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He got a perfect 10 on his math test. (Anh ấy đạt điểm 10 tuyệt đối trong bài kiểm tra toán.)
- The number 10 is the base of the decimal system. (Số 10 là cơ sở của hệ thập phân.)
Tính từ:
- There are 10 apples on the table. (Có 10 quả táo trên bàn.)
- She gave a 10 performance at the competition. (Cô ấy đã có một màn trình diễn đạt điểm 10 tại cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Top 10": mười người hoặc vật đứng đầu trong một danh sách xếp hạng.
- This song is in the top 10 of the charts. (Bài hát này nằm trong top 10 của bảng xếp hạng.)
"10 out of 10": điểm số tuyệt đối, hoàn hảo.
- I would rate this movie 10 out of 10. (Tôi sẽ chấm bộ phim này 10 trên 10.)
"Ten-fold": gấp mười lần.
- The population has increased ten-fold over the past century. (Dân số đã tăng gấp mười lần trong thế kỷ qua.)
Biến thể và từ gần giống
Tenth (tính từ/danh từ): thứ mười.
- He finished in tenth place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ mười.)
Decimal (tính từ/danh từ): thuộc hệ thập phân, số thập phân.
- The decimal system uses base 10. (Hệ thập phân sử dụng cơ số 10.)
Từ đồng nghĩa
- Ten: từ viết bằng chữ thay vì số, mang cùng nghĩa.
- Decade: khoảng thời gian mười năm (thường dùng cho thời gian, không phải số đếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với số "10", nhưng có thể kết hợp trong các cụm từ như:
- Count to 10: đếm đến 10 (thường dùng để bình tĩnh lại).
- When angry, take a deep breath and count to 10. (Khi tức giận, hãy hít thở sâu và đếm đến 10.)
Thành ngữ liên quan
A perfect 10: một người hoặc vật hoàn hảo, không tì vết.
- She is considered a perfect 10 in the modeling world. (Cô ấy được coi là một người mẫu hoàn hảo trong làng thời trang.)
Ten out of ten: tương tự "a perfect 10", chỉ sự xuất sắc.
- His presentation was ten out of ten. (Bài thuyết trình của anh ấy đạt điểm 10 tuyệt đối.)