100

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số một trăm: "100" số tự nhiên nằm giữa 99 101, tương đương với mười lần mười (10 × 10). Đây một con số tròn chục quan trọng trong hệ thống số thập phân.
  2. Tính từ:

    • Trăm, một trăm: Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự một trăm.
    • Trọn vẹn, đầy đủ: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "100" có thể mang nghĩa "hoàn toàn", "tuyệt đối" (như trong cụm từ "100% effort").
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The number 100 is a perfect square. (Số 100 một số chính phương.)
    • She scored a 100 on her math test. ( ấy đạt điểm 100 trong bài kiểm tra toán.)
  • Tính từ:

    • There were 100 people at the party. ( 100 người tại bữa tiệc.)
    • Give 100% effort in everything you do. (Hãy nỗ lực 100% trong mọi việc bạn làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "100 percent": hoàn toàn, chắc chắn.

    • I am 100 percent sure of my decision. (Tôi hoàn toàn chắc chắn về quyết định của mình.)
  • "100 to 1": tỷ lệ rất thấp hoặc rất cao, thường dùng để chỉ sự bất lợi.

    • The odds are 100 to 1 against him winning. (Tỷ lệ cược 100 ăn 1 chống lại việc anh ta thắng.)
  • "100 years": một thế kỷ.

    • The building has stood for 100 years. (Tòa nhà đã đứng vững suốt 100 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hundred (danh từ): từ đồng nghĩa với "100", dùng trong văn nói viết.

    • A hundred years is a long time. (Một trăm năm một khoảng thời gian dài.)
  • Century (danh từ): thế kỷ, tương ứng với 100 năm.

    • The 20th century saw many inventions. (Thế kỷ 20 chứng kiến nhiều phát minh.)
  • One hundred (danh từ/tính từ): cách diễn đạt đầy đủ của "100".

    • One hundred dollars is a lot of money. (Một trăm đô la một số tiền lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hundred: một trăm (dùng trong hầu hết các ngữ cảnh).
  • Century: thế kỷ (chỉ khoảng thời gian 100 năm).
  • C ( hiệu La ): ký hiệu La cho số 100.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "100", nhưng "100" thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như "100% effort" (nỗ lực hết mình).
Thành ngữ liên quan
  • "A hundred and one": rất nhiều, vô số.

    • I have a hundred and one things to do today. (Tôi vô số việc phải làm hôm nay.)
  • "Not a hundred percent": không khỏe, không hoàn hảo.

    • I'm feeling not a hundred percent today. (Hôm nay tôi cảm thấy không được khỏe.)
  • "One in a hundred": hiếm có, đặc biệt.

    • She is one in a hundred. ( ấy người hiếm có.)