1000th
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ một nghìn: "1000th" là số thứ tự chỉ vị trí số 1000 trong một dãy hoặc thứ tự đếm.
- Thứ tự của một nghìn: Dùng để mô tả một đối tượng hoặc sự kiện ở vị trí thứ 1000 trong một chuỗi liên tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 1000 trong cuộc đua marathon.)
- (Đây là khách hàng thứ 1000 bước vào cửa hàng hôm nay.)
- (Cô ấy nhận được huy chương vì là sinh viên tốt nghiệp thứ 1000 của trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the 1000th time": lần thứ một nghìn, thường dùng để nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần.
- This is the 1000th time I've told you to clean your room! (Đây là lần thứ một nghìn tôi bảo bạn dọn phòng rồi đấy!)
- "1000th anniversary": kỷ niệm lần thứ 1000, thường dùng cho các sự kiện lịch sử hoặc văn hóa.
- The city celebrated its 1000th anniversary with a grand parade. (Thành phố đã kỷ niệm lần thứ 1000 thành lập bằng một cuộc diễu hành hoành tráng.)
Biến thể và từ gần giống
- 1000th (danh từ): (hiếm dùng) người hoặc vật ở vị trí thứ 1000.
- The 1000th to arrive will receive a special prize. (Người đến thứ 1000 sẽ nhận được một giải thưởng đặc biệt.)
- Thousandth (tính từ): dạng viết đầy đủ của "1000th", nghĩa tương tự.
- He is the thousandth person to sign the petition. (Anh ấy là người thứ một nghìn ký vào bản kiến nghị.)
Từ đồng nghĩa
- Thousandth: số thứ tự của một nghìn, có thể dùng thay thế cho "1000th" trong văn viết trang trọng.
- The thousandth anniversary of the kingdom was celebrated. (Kỷ niệm lần thứ một nghìn của vương quốc đã được tổ chức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan do "1000th" là số thứ tự, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp vì "1000th" là một số thứ tự cụ thể, nhưng có thể dùng trong các thành ngữ như:
- "a thousandth chance": cơ hội rất nhỏ, gần như không có.
- He took a thousandth chance and jumped across the gap. (Anh ấy đã nắm lấy một cơ hội rất nhỏ và nhảy qua khe hở.)