101

101

The number 101 is written on the classroom whiteboard.

Định nghĩa

Tính từ:
- Một trăm linh một: "101" số đếm, chỉ số lượng một trăm cộng thêm một, tức là 101 đơn vị.
- Cơ bản, nhập môn: Trong ngữ cảnh học thuật hoặc đời sống, "101" thường được dùng để chỉ mức độ cơ bản, dành cho người mới bắt đầu (bắt nguồn từ số khóa học nhập môncác trường đại học Mỹ).

dụ sử dụng
  • Số đếm:
    • There are 101 students in the lecture hall. ( một trăm linh một sinh viên trong giảng đường.)
  • Cơ bản, nhập môn:
    • This book is Economics 101. (Cuốn sách này kinh tế học nhập môn.)
    • She gave me a 101 guide on how to cook pasta. ( ấy đưa cho tôi một hướng dẫn cơ bản về cách nấu ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "101" như một danh từ: Dùng để chỉ một khóa học hoặc chủ đề cơ bản.
    • I need to take Math 101 before advanced calculus. (Tôi cần học Toán nhập môn trước khi học giải tích nâng cao.)
  • Ẩn dụ cho sự đơn giản: "101" có thể ám chỉ điều đó rất dễ hiểu.
    • Don't worry, it's just Life 101. (Đừng lo, đó chỉ những điều cơ bản trong cuộc sống thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • 100-level: cấp độ 100 (chỉ các khóa học cơ bảnđại học).
  • Introductory: mang tính giới thiệu, nhập môn.
Từ đồng nghĩa
  • Basic: cơ bản.
  • Elementary: sơ cấp.
  • Fundamental: nền tảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "101", nhưng có thể kết hợp:
    • "Start with 101": bắt đầu với những điều cơ bản.
      • If you're new, start with 101. (Nếu bạn người mới, hãy bắt đầu với những điều cơ bản.)
Thành ngữ liên quan
  • "101 ways to...": 101 cách để... (thường dùng trong tiêu đề sách hoặc bài viết hướng dẫn).
    • There are 101 ways to improve your English. ( 101 cách để cải thiện tiếng Anh của bạn.)