105th

105th

The runner proudly wears the 105th place bib in the marathon.

Định nghĩa

105th một tính từ (tính từ chỉ thứ tự) dùng để chỉ vị trí thứ một trăm lẻ năm trong một dãy số đếm.

dụ sử dụng
  • ( ấy về đíchvị trí thứ 105 trong cuộc đua marathon.)
  • (Chương thứ 105 của cuốn sách chương thú vị nhất.)
  • (Anh ấy người thứ 105 vào bản kiến nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the 105th Congress": Quốc hội Hoa Kỳ khóa 105 (nhiệm kỳ 1997-1999).
    • The 105th Congress passed several important bills. (Quốc hội khóa 105 đã thông qua một số dự luật quan trọng.)
  • "105th anniversary": lễ kỷ niệm lần thứ 105.
    • The company celebrated its 105th anniversary last year. (Công ty đã tổ chức lễ kỷ niệm 105 năm thành lập vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • One hundred fifth (cụm từ): cách viết đầy đủ của "105th".
    • She is the one hundred fifth person to arrive. ( ấy người thứ 105 đến.)
  • 105 (số đếm): số một trăm lẻ năm.
    • There are 105 students in the auditorium. ( 105 học sinh trong hội trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Thứ một trăm lẻ năm: cách diễn đạt thông thường trong tiếng Việt.
    • Anh ấy đứng thứ một trăm lẻ năm trong danh sách. (He stood 105th on the list.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "105th". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các cụm danh từ như: - "rank 105th": xếp hạng thứ 105. - The team ranked 105th in the world. (Đội bóng xếp hạng thứ 105 trên thế giới.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "105th". Tuy nhiên, số thứ tự cao như "105th" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thống .