10th

10th

The student is studying for her 10th grade exams.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thứ mười: "10th" số thứ tự chỉ vị trí đứng sau thứ chín trước thứ mười một trong một dãy hoặc thứ tự.
dụ sử dụng
  • ( ấy về đíchvị trí thứ mười trong cuộc đua.)
  • (Hôm nay ngày 10 tháng Năm.)
  • (Anh ấy học sinh thứ mười nhận giải thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "10th anniversary": kỷ niệm lần thứ mười.
    • They celebrated their 10th wedding anniversary in Paris. (Họ kỷ niệm 10 năm ngày cưới ở Paris.)
  • "10th grade": lớp mười (trong hệ thống giáo dục Mỹ).
    • She is a student in 10th grade. ( ấy học sinh lớp mười.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenth (cách viết đầy đủ của "10th"): thứ mười.
    • He was the tenth person to arrive. (Anh ấy người thứ mười đến.)
  • Tenthly (trạng từ): theo thứ tự thứ mười.
    • Tenthly, we need to review the budget. (Thứ mười, chúng ta cần xem xét ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Decimal: số thập phân (không đồng nghĩa trực tiếp, nhưng "10th" thường được dùng trong phân số thập phân).
    • 0.1 is one tenth. (0.1 một phần mười.)
  • Ordinal number: số thứ tự (một loại từ bao gồm "10th").
    • "10th" is an ordinal number. ("10th" một số thứ tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "10th" đây số thứ tự.
Thành ngữ liên quan
  • "Tenth time's the charm": lần thứ mười may mắn (tương tự "lần thứ ba may mắn" nhưng dùng cho số 10).
    • After nine failures, the tenth time's the charm. (Sau chín lần thất bại, lần thứ mười may mắn.)