110
Danh từ: - Số 110: "110" là một số nguyên, lớn hơn 109 và nhỏ hơn 111, thường được viết bằng chữ số Ả Rập hoặc La Mã (CX). - Số điện thoại khẩn cấp: Tại nhiều quốc gia (ví dụ: Trung Quốc, Nhật Bản, Đức), "110" là số điện thoại dành cho cảnh sát hoặc các trường hợp khẩn cấp.
Tính từ: - Thuộc về số 110: Dùng để chỉ số lượng, số thứ tự hoặc giá trị liên quan đến số 110. - The temperature reached 110 degrees Fahrenheit. (Nhiệt độ đã đạt tới 110 độ Fahrenheit.)
Danh từ:
- Please dial 110 in an emergency if you are in China. (Vui lòng quay số 110 trong trường hợp khẩn cấp nếu bạn đang ở Trung Quốc.)
- The number 110 is written as one hundred ten in English. (Số 110 được viết bằng tiếng Anh là one hundred ten.)
Tính từ:
- He scored 110 points in the game. (Anh ấy đã ghi được 110 điểm trong trò chơi.)
- The building has 110 floors. (Tòa nhà có 110 tầng.)
"110% effort": nỗ lực tối đa, vượt quá mong đợi (thường dùng trong thể thao hoặc công việc).
- She gave 110% effort in the final match. (Cô ấy đã nỗ lực 110% trong trận đấu cuối cùng.)
"110 volt": điện áp 110 vôn, phổ biến ở Bắc Mỹ và một số quốc gia.
- This appliance is designed for 110 volt systems. (Thiết bị này được thiết kế cho hệ thống điện 110 vôn.)
110th (tính từ): thứ 110.
- He finished in 110th place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 110.)
One hundred ten (danh từ): cách viết bằng chữ của số 110.
- One hundred ten is the number after 109. (Một trăm mười là số sau 109.)
- Ten more than one hundred: mười thêm một trăm.
- CX (chữ số La Mã): ký hiệu La Mã của số 110.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "110".
- "Dial 110": gọi số 110 (thường để báo cảnh sát hoặc cấp cứu).
- If you see a crime, immediately dial 110. (Nếu bạn thấy một tội phạm, hãy lập tức gọi 110.)