110th

110th

The 110th runner crosses the finish line in the marathon.

Định nghĩa

Tính từ: Thứ tự số một trăm mười, dùng để chỉ vị trí thứ 110 trong một chuỗi hoặc thứ tự đếm.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy về đíchvị trí thứ 110 trong cuộc đua.)
  • (Lễ kỷ niệm lần thứ 110 của công ty vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the 110th Congress": Quốc hội khóa 110 (thường dùng trong bối cảnh chính trị Mỹ, chỉ kỳ họp Quốc hội thứ 110).

    • The 110th Congress passed several important bills. (Quốc hội khóa 110 đã thông qua nhiều dự luật quan trọng.)
  • "110th meridian": Kinh tuyến thứ 110 (dùng trong địa để chỉ đường kinh tuyến).

    • The 110th meridian passes through the middle of the United States. (Kinh tuyến thứ 110 đi qua giữa nước Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • 110 (số đếm): một trăm mười.
    • There are 110 students in the hall. ( 110 học sinh trong hội trường.)
  • 110th không biến thể tính từ khác; đây dạng số thứ tự duy nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Thứ một trăm mười: cách diễn đạt tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong văn nói.
    • She was the thứ một trăm mười person to arrive. ( ấy người thứ 110 đến.)
Các cụm từ liên quan
  • 110th percentile: phần trăm thứ 110 (thường dùng trong thống , mặc dù hiếm phần trăm tối đa 100).
    • His score was in the 110th percentile, meaning he outperformed the maximum. (Điểm của anh ấy nằmphần trăm thứ 110, nghĩa anh ấy vượt trội hơn mức tối đa.)
Thành ngữ liên quan
  • 110% effort: nỗ lực hết mình, vượt quá mong đợi (dùng số 110 thay vì 110th).
    • She gave 110% effort in the competition. ( ấy đã nỗ lực hết mình trong cuộc thi.)