115
Định nghĩa
- Tính từ:
- Số một trăm mười lăm: "115" là một tính từ chỉ số lượng, có nghĩa là năm đơn vị nhiều hơn một trăm mười. Đây là một con số cụ thể, thường dùng để đếm hoặc chỉ thứ tự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- There are 115 students in the school. (Có 115 học sinh trong trường.)
- The building is 115 meters tall. (Tòa nhà cao 115 mét.)
- She scored 115 points in the game. (Cô ấy ghi được 115 điểm trong trò chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "115" trong bối cảnh đặc biệt: Số 115 có thể được dùng trong các lĩnh vực như mã bưu chính, mã vùng, hoặc số hiệu sản phẩm.
- The zip code for this area is 115. (Mã bưu chính cho khu vực này là 115.)
- Please dial 115 for emergency services in some countries. (Vui lòng quay số 115 để gọi dịch vụ khẩn cấp ở một số quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- 115th (adj): thứ một trăm mười lăm (dạng số thứ tự).
- He finished in 115th place in the race. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 115 trong cuộc đua.)
- 115% (n): một trăm mười lăm phần trăm (dạng tỷ lệ).
- The company achieved 115% of its target. (Công ty đạt 115% mục tiêu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- One hundred fifteen: một trăm mười lăm (cách viết bằng chữ).
- The price is one hundred fifteen dollars. (Giá là một trăm mười lăm đô la.)
- CX (số La Mã): biểu tượng cho 115 trong hệ thống số La Mã.
- The year 115 AD is written as CX in Roman numerals. (Năm 115 sau Công Nguyên được viết là CX trong số La Mã.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho số "115", nhưng nó có thể xuất hiện trong các cụm từ mô tả:
- To be at 115: ở mức 115.
- The temperature is at 115 degrees Fahrenheit. (Nhiệt độ ở mức 115 độ Fahrenheit.)
- To reach 115: đạt đến 115.
- The stock price reached 115 dollars. (Giá cổ phiếu đạt 115 đô la.)
Thành ngữ liên quan
- 115 is the new 100: một thành ngữ không chính thức, ám chỉ việc một con số cao hơn trở thành chuẩn mực mới.
- In this marathon, 115 is the new 100 for finishing time. (Trong cuộc đua marathon này, 115 phút là chuẩn mực mới thay vì 100 phút.)