115th

115th

The 115th runner crosses the finish line in the marathon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thứ một trăm mười lăm: "115th" dạng số thứ tự của số một trăm mười lăm (115), dùng để chỉ vị trí thứ 115 trong một chuỗi hoặc thứ tự đếm.
dụ sử dụng
  • ( ấy về đíchvị trí thứ 115 trong cuộc đua marathon.)
  • (Chương thứ 115 của cuốn sách rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the 115th Congress": Quốc hội Hoa Kỳ khóa 115 (nhiệm kỳ 2017–2019).

    • The 115th Congress passed several important laws. (Quốc hội khóa 115 đã thông qua một số đạo luật quan trọng.)
  • "115th anniversary": lễ kỷ niệm lần thứ 115.

    • The company celebrated its 115th anniversary last year. (Công ty đã tổ chức lễ kỷ niệm 115 năm thành lập vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • 115 (số đếm): một trăm mười lăm.

    • There are 115 students in the hall. ( 115 học sinh trong hội trường.)
  • 115thly (trạng từ, hiếm dùng): ở vị trí thứ 115.

    • 115thly, we need to review the budget. (Thứ 115, chúng ta cần xem xét lại ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • One hundred fifteenth: cách viết đầy đủ bằng chữ của "115th".
    • He was the one hundred fifteenth person to arrive. (Anh ấy người thứ một trăm mười lăm đến.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "115th". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh số thứ tự, cụm từ "in the 115th position" (ở vị trí thứ 115) có thể được dùng.
    • The team finished in the 115th position in the ranking. (Đội đã kết thúcvị trí thứ 115 trong bảng xếp hạng.)