12-tone system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống 12 âm (còn gọi là kỹ thuật 12 âm) là một phương pháp sáng tác nhạc do Arnold Schoenberg tiên phong, trong đó một hàng âm (tone row) được tạo thành từ 12 nửa cung của thang âm màu (chromatic scale). Hàng âm này có thể được sử dụng ở dạng gốc, đảo ngược (inverted), hoặc đảo ngược ngược (backward versions) để tạo ra cấu trúc âm nhạc có tổ chức, không dựa trên âm giai trưởng/thứ truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà soạn nhạc đã sử dụng hệ thống 12 âm để tạo ra cảm giác phi điệu tính trong bản giao hưởng của ông.)
- (Hệ thống 12 âm của Arnold Schoenberg đã cách mạng hóa âm nhạc cổ điển hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to compose within the 12-tone system": sáng tác trong khuôn khổ hệ thống 12 âm.
- Many 20th-century composers chose to compose within the 12-tone system to explore new harmonic possibilities. (Nhiều nhà soạn nhạc thế kỷ 20 đã chọn sáng tác trong hệ thống 12 âm để khám phá những khả năng hòa âm mới.)
"to adhere to the 12-tone system": tuân thủ chặt chẽ hệ thống 12 âm.
- The piece strictly adheres to the 12-tone system, avoiding any tonal center. (Tác phẩm tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống 12 âm, tránh bất kỳ trung tâm âm sắc nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Serial music (nhạc nối tiếp): loại nhạc áp dụng nguyên tắc của hệ thống 12 âm, nhưng có thể mở rộng sang các yếu tố khác như nhịp điệu và cường độ.
- Tone row (hàng âm): chuỗi 12 nốt nhạc được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể, là nền tảng của hệ thống 12 âm.
- Dodecaphony (thuật ngữ đồng nghĩa, từ Hy Lạp: "dodeca" = 12, "phone" = âm thanh): tên gọi khác của hệ thống 12 âm.
Từ đồng nghĩa
- Dodecaphonic system: hệ thống 12 âm (thuật ngữ học thuật).
- Twelve-tone technique: kỹ thuật 12 âm (nhấn mạnh phương pháp thực hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To work with the 12-tone system: làm việc với hệ thống 12 âm.
- The student learned to work with the 12-tone system in his composition class. (Sinh viên đã học cách làm việc với hệ thống 12 âm trong lớp sáng tác của mình.)
Thành ngữ liên quan
- To break the 12-tone system: phá vỡ hệ thống 12 âm (ám chỉ việc sáng tác không tuân thủ quy tắc của hệ thống này).
- Some composers later broke the 12-tone system to incorporate more expressive elements. (Một số nhà soạn nhạc sau này đã phá vỡ hệ thống 12 âm để kết hợp nhiều yếu tố biểu cảm hơn.)