120th
120th là một tính từ dùng để chỉ thứ tự thứ một trăm hai mươi trong một chuỗi đếm. Từ này được hình thành từ số đếm "120" (một trăm hai mươi) kết hợp với hậu tố "-th" để biểu thị thứ tự.
- (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 120 trong cuộc đua marathon.)
- (Đây là kỷ niệm lần thứ 120 thành lập công ty.)
- (Cô ấy là người thứ 120 ký vào bản kiến nghị.)
120th percentile: không phải là một khái niệm thống kê chuẩn, nhưng đôi khi được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ mức độ vượt trội hơn cả 100%.
- His performance was off the charts, practically at the 120th percentile. (Màn trình diễn của anh ấy vượt xa mọi chuẩn mực, thực tế là ở mức phần trăm thứ 120.)
120th meridian: đường kinh tuyến thứ 120, thường dùng trong địa lý để chỉ ranh giới múi giờ.
- The 120th meridian is the standard time meridian for the Philippine Time Zone. (Kinh tuyến thứ 120 là kinh tuyến chuẩn cho múi giờ Philippines.)
120 (số đếm): một trăm hai mươi.
- There are 120 students in the hall. (Có 120 học sinh trong hội trường.)
120thly (trạng từ): theo thứ tự thứ 120 (hiếm dùng).
- 120thly, we need to review the budget. (Thứ một trăm hai mươi, chúng ta cần xem xét ngân sách.)
- One hundred and twentieth: cách viết đầy đủ bằng chữ của "120th".
- He is the one hundred and twentieth winner of this award. (Anh ấy là người chiến thắng thứ một trăm hai mươi của giải thưởng này.)
- 120th in order: thứ tự thứ 120 trong một danh sách.
- The 120th in order of appearance will be announced later. (Người thứ 120 theo thứ tự xuất hiện sẽ được công bố sau.)
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa trực tiếp từ "120th", nhưng trong ngữ cảnh số thứ tự, có thể dùng: - The 120th time's the charm: một biến thể của thành ngữ "the third time's the charm" (lần thứ ba là may mắn), dùng để nhấn mạnh sự kiên trì. - After many attempts, the 120th time's the charm, and he finally succeeded. (Sau nhiều lần thử, lần thứ 120 mới là lần may mắn, và cuối cùng anh ấy đã thành công.)