130

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một trăm ba mươi: "130" số đếm chỉ số lượng nhiều hơn một trăm hai mươi mười đơn vị.
    • Thuộc về số 130: Dùng để chỉ thứ tự, kích thước, hoặc giá trị liên quan đến con số 130.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The room has 130 chairs. (Căn phòng 130 cái ghế.)
    • She scored 130 points in the exam. ( ấy đạt 130 điểm trong kỳ thi.)
    • This is the 130th anniversary of the company. (Đây lễ kỷ niệm lần thứ 130 của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "130% effort": nỗ lực tối đa, hơn cả mong đợi.

    • He always gives 130% effort in his work. (Anh ấy luôn nỗ lực 130% trong công việc của mình.)
  • "130 miles per hour": tốc độ 130 dặm một giờ (thường dùng trong đo lường tốc độ).

    • The car can reach 130 miles per hour. (Chiếc xe có thể đạt tốc độ 130 dặm một giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • 130th (tính từ thứ tự): thứ một trăm ba mươi.

    • He finished in the 130th position. (Anh ấy về đíchvị trí thứ 130.)
  • 130s (danh từ số nhiều): những năm 130 (thế kỷ thứ hai) hoặc khoảng nhiệt độ 130 độ.

    • The temperature was in the 130s yesterday. (Nhiệt độ hôm quamức 130 độ.)
Từ đồng nghĩa
  • One hundred thirty: một trăm ba mươi (cách viết bằng chữ).
    • The cost is one hundred thirty dollars. (Chi phí một trăm ba mươi đô la.)
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "130". (Số đếm thường không kết hợp với động từ để tạo cụm từ.)
Thành ngữ liên quan
  • "130 proof": nồng độ cồn 130 (thường dùng trong rượu mạnh).
    • This whiskey is 130 proof, so drink carefully. (Rượu whisky này nồng độ 130, vậy hãy uống cẩn thận.)