135th

135th

The runner proudly wears the 135th number on his jersey.

Định nghĩa

Tính từ: thứ một trăm ba mươi lăm. Dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng trong một dãy số đếm, tương ứng với số 135.

dụ sử dụng
  • (Lễ kỷ niệm lần thứ một trăm ba mươi lăm của trường đại học đã được tổ chức vào tuần trước.)
  • (Anh ấy về đíchvị trí thứ một trăm ba mươi lăm trong cuộc đua marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn bản pháp hoặc lịch sử: "135th" thường được dùng để đánh số các phiên họp, điều khoản, hoặc sự kiện theo thứ tự.

    • The 135th Congress convened in January. (Quốc hội lần thứ 135 đã triệu tập vào tháng Một.)
  • Sử dụng trong danh sách hoặc thứ hạng: Được dùng phổ biến trong các bảng xếp hạng, danh sách dài.

    • This book is the 135th most popular title in the library. (Cuốn sách này tác phẩm phổ biến thứ 135 trong thư viện.)
Biến thể từ gần giống
  • One hundred and thirty-fifth (cụm từ): cách viết đầy đủ của "135th".
  • 135th không biến thể khác số thứ tự đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • One hundred thirty-fifth: đồng nghĩa hoàn toàn, chỉ khác cách viết.
  • 135th dạng viết tắt chuẩn, không từ đồng nghĩa khác trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "135th" số thứ tự.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "135th" số thứ tự thuần túy.