14
Tính từ:
- Mười bốn: Chỉ số lượng là mười bốn, nhiều hơn mười ba một đơn vị.
- Ví dụ: Có 14 học sinh trong lớp. (There are 14 students in the class.)
Danh từ:
- Số mười bốn: Số đếm được hình thành từ tổng của mười ba và một.
- Ví dụ: Số 14 là số chẵn. (The number 14 is an even number.)
Tính từ:
- She is 14 years old. (Cô ấy 14 tuổi.)
- The book has 14 chapters. (Cuốn sách có 14 chương.)
Danh từ:
- Can you count from one to 14? (Bạn có thể đếm từ một đến 14 không?)
- 14 is my lucky number. (14 là con số may mắn của tôi.)
"14-karat gold": Vàng 14 cara (hợp kim vàng có độ tinh khiết 58.3%).
- She wore a 14-karat gold necklace. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ vàng 14 cara.)
"14th (fourteenth)": Thứ mười bốn.
- His birthday is on the 14th of March. (Sinh nhật của anh ấy vào ngày 14 tháng Ba.)
Fourteenth (adj/n): Thứ mười bốn (tính từ hoặc danh từ chỉ thứ tự).
- He finished in fourteenth place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ mười bốn.)
Fourteen (danh từ): Dạng viết đầy đủ của "14" trong văn bản trang trọng.
- XIV: Số La Mã cho 14.
- Mười bốn: Cách viết bằng chữ trong tiếng Việt.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến số "14". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong các cụm diễn đạt như: - "14 days' notice": Thông báo trước 14 ngày. - You must give 14 days' notice before moving out. (Bạn phải thông báo trước 14 ngày trước khi chuyển đi.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến số 14. Số 14 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như: - "14th of February": Ngày lễ Tình nhân (Valentine's Day). - They celebrate love on the 14th of February. (Họ kỷ niệm tình yêu vào ngày 14 tháng Hai.)