140

140

The baker has 140 loaves of bread ready for the morning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một trăm bốn mươi: "140" một số đếm, biểu thị số lượng hoặc thứ tự bằng 140 đơn vị. Đây số nguyên nằm giữa 139 141.
dụ sử dụng
  • ( 140 học sinh trong hội trường.)
  • (Số trang 140.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "140 characters": số tự tối đa trong một tin nhắn trên Twitter (nay X).

    • She wrote a tweet with exactly 140 characters. ( ấy đã viết một dòng tweet với đúng 140 tự.)
  • "140 mph": tốc độ 140 dặm mỗi giờ.

    • The car can reach speeds of 140 mph. (Chiếc xe có thể đạt tốc độ 140 dặm mỗi giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • 140th (adj): thứ một trăm bốn mươi.

    • He finished the race in 140th place. (Anh ấy về đíchvị trí thứ 140.)
  • 140s (n): những năm 140 (thế kỷ 2 sau Công nguyên) hoặc khoảng nhiệt độ 140 độ.

    • The temperature was in the 140s Fahrenheit. (Nhiệt độmức 140 độ Fahrenheit.)
Từ đồng nghĩa
  • One hundred forty: một trăm bốn mươi (cách viết bằng chữ).
  • CXL: số 140 trong hệ số La .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến số "140".
Thành ngữ liên quan
  • "140-proof": chỉ nồng độ cồn 70% (140 proof = 70% cồn).

    • This whiskey is 140-proof, so it's very strong. (Rượu whisky này nồng độ 140 proof, vậy rất mạnh.)
  • "140 characters or less": giới hạn độ dài trong viết lách.

    • He summarized his entire speech in 140 characters or less. (Anh ấy tóm tắt toàn bộ bài phát biểu của mình trong 140 tự hoặc ít hơn.)