150th
Định nghĩa
150th là tính từ (tính từ chỉ thứ tự) dùng để chỉ vị trí thứ một trăm năm mươi trong một thứ tự đếm.
Ví dụ sử dụng
- (Năm nay đánh dấu kỷ niệm lần thứ 150 thành lập trường đại học.)
- (Cô ấy về đích ở vị trí thứ 150 trong cuộc đua marathon.)
- (Ngày thứ 150 của năm là ngày 30 tháng 5.)
Các cách sử dụng nâng cao
150th birthday: sinh nhật lần thứ 150 (thường dùng cho tổ chức, quốc gia).
- The company celebrated its 150th birthday with a grand gala. (Công ty đã tổ chức sinh nhật lần thứ 150 với một buổi dạ tiệc lớn.)
150th edition: ấn bản thứ 150 (của sách, tạp chí).
- The 150th edition of the magazine features a special interview. (Ấn bản thứ 150 của tạp chí có một cuộc phỏng vấn đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- 150 (số đếm): một trăm năm mươi.
- There were 150 guests at the party. (Có 150 vị khách tại bữa tiệc.)
- 150th (tính từ thứ tự): thứ một trăm năm mươi (không có biến thể khác vì là số thứ tự cố định).
Từ đồng nghĩa
- One hundred and fiftieth: thứ một trăm năm mươi (cách viết đầy đủ).
- The one hundred and fiftieth anniversary was a huge event. (Kỷ niệm lần thứ một trăm năm mươi là một sự kiện lớn.)
Các cụm từ liên quan
- 150th anniversary: kỷ niệm lần thứ 150.
- The city is preparing for its 150th anniversary celebration. (Thành phố đang chuẩn bị cho lễ kỷ niệm lần thứ 150.)
Thành ngữ liên quan
- To hit the 150th mark: đạt đến mốc thứ 150.
- The athlete hit the 150th mark in the competition. (Vận động viên đã đạt đến mốc thứ 150 trong cuộc thi.)