155th
Định nghĩa
Tính từ: Thứ một trăm năm mươi lăm – số thứ tự của một trăm năm mươi lăm trong thứ tự đếm.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ kỷ niệm thứ một trăm năm mươi lăm của thành phố đã được tổ chức với một cuộc diễu hành lớn.)
- (Anh ấy về đích ở vị trí thứ một trăm năm mươi lăm trong cuộc đua.)
- (Chương thứ một trăm năm mươi lăm của cuốn sách chứa cao trào của câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the 155th time": lần thứ một trăm năm mươi lăm.
- This is the 155th time I have tried to solve this puzzle. (Đây là lần thứ một trăm năm mươi lăm tôi cố gắng giải câu đố này.)
- "in the 155th year": vào năm thứ một trăm năm mươi lăm.
- The tradition began in the 155th year of the dynasty. (Truyền thống bắt đầu vào năm thứ một trăm năm mươi lăm của triều đại.)
Biến thể và từ gần giống
- 155 (số đếm): một trăm năm mươi lăm.
- The building has 155 floors. (Tòa nhà có một trăm năm mươi lăm tầng.)
- 155thly (trạng từ, hiếm): ở vị trí thứ một trăm năm mươi lăm.
- 155thly, we will discuss the budget. (Thứ một trăm năm mươi lăm, chúng ta sẽ thảo luận về ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
- Ordinal number: số thứ tự.
- The 155th is an ordinal number. (Số thứ một trăm năm mươi lăm là một số thứ tự.)
Các cụm từ liên quan
- Ranked 155th: xếp hạng thứ một trăm năm mươi lăm.
- The team is ranked 155th in the world. (Đội bóng xếp hạng thứ một trăm năm mươi lăm trên thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho số thứ tự này.)