160

160

The baker placed 160 loaves of bread on the display shelves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Số một trăm sáu mươi: "160" một số nguyên, nằm giữa 159 161, bằng tổng của một trăm sáu mươi đơn vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The building is 160 meters tall. (Tòa nhà cao 160 mét.)
    • There are 160 pages in this book. ( 160 trang trong cuốn sách này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "160 degrees": 160 độ (thường dùng trong đo nhiệt độ hoặc góc).

    • Water boils at 100 degrees, not 160 degrees. (Nước sôi ở 100 độ, không phải 160 độ.)
  • "160 kilometers per hour": 160 kilômét trên giờ (tốc độ).

    • The car can reach a speed of 160 kilometers per hour. (Chiếc xe có thể đạt tốc độ 160 kilômét trên giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Số 160 (danh từ): chính số này, được viết dưới dạng chữ số.

    • He wrote the number 160 on the board. (Anh ấy viết số 160 lên bảng.)
  • Một trăm sáu mươi (cách đọc bằng chữ): dạng viết chữ của số 160.

    • The total cost is one hundred sixty dollars. (Tổng chi phí một trăm sáu mươi đô la.)
Từ đồng nghĩa
  • One hundred sixty: một trăm sáu mươi (cách diễn đạt bằng lời).
  • CLX: số La tương ứng với 160.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho số 160, nhưng có thể dùng trong các cụm như:
    • "Count to 160": đếm đến 160.
      • The children learned to count to 160. (Trẻ em học đếm đến 160.)
Thành ngữ liên quan
  • "160 percent": 160 phần trăm (thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao hơn bình thường).
    • He gave 160 percent effort in the competition. (Anh ấy đã nỗ lực 160 phần trăm trong cuộc thi.)