160th
160th là một tính từ (adjective) và có thể được dùng như danh từ (noun) trong một số ngữ cảnh. Nó là dạng số thứ tự (ordinal number) của số 160 (one hundred sixty), dùng để chỉ vị trí thứ 160 trong một thứ tự đếm.
Tính từ:
- This is the 160th anniversary of the company. (Đây là lễ kỷ niệm thứ 160 của công ty.)
- He finished in 160th place in the marathon. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 160 trong cuộc chạy marathon.)
Danh từ:
- The 160th to cross the finish line received a medal. (Người thứ 160 vượt qua vạch đích đã nhận được huy chương.)
Trong văn bản hành chính hoặc khoa học: "160th" thường được viết tắt là "160th" khi đặt trước danh từ, hoặc có thể viết đầy đủ là "one hundred sixtieth" trong văn phong trang trọng.
- The 160th Congress session will begin next week. (Kỳ họp thứ 160 của Quốc hội sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
Trong danh sách hoặc xếp hạng: Dùng để chỉ mục thứ 160 trong một danh sách dài.
- The 160th item on the agenda was discussed briefly. (Mục thứ 160 trong chương trình nghị sự đã được thảo luận ngắn gọn.)
160 (number): số đếm, chỉ số lượng.
- There are 160 pages in this book. (Có 160 trang trong cuốn sách này.)
One hundred sixtieth: cách viết đầy đủ bằng chữ của "160th".
- He was the one hundred sixtieth person to arrive. (Anh ấy là người thứ một trăm sáu mươi đến.)
- Thứ một trăm sáu mươi: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
- Số thứ tự 160: cụm từ mô tả chức năng của "160th".
The 160th anniversary: lễ kỷ niệm thứ 160.
- The 160th anniversary of the founding of the city is a big celebration. (Lễ kỷ niệm thứ 160 thành lập thành phố là một sự kiện lớn.)
160th place: vị trí thứ 160.
- She ranked 160th place in the national competition. (Cô ấy xếp hạng thứ 160 trong cuộc thi quốc gia.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "160th", vì đây là một số thứ tự cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh chỉ định vị trí hoặc thứ tự.