165
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một trăm sáu mươi lăm: "165" là một số đếm, biểu thị số lượng là một trăm sáu mươi lăm đơn vị.
- Hơn một trăm sáu mươi năm đơn vị: "165" được dùng để chỉ số lượng cụ thể trong các phép đo, thống kê hoặc đếm số.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The building is 165 meters tall. (Tòa nhà cao 165 mét.)
- There are 165 students in the school. (Có 165 học sinh trong trường.)
- She scored 165 points in the game. (Cô ấy ghi được 165 điểm trong trò chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"165 degrees": dùng để chỉ nhiệt độ hoặc góc.
- The oven was set to 165 degrees Celsius. (Lò nướng được đặt ở 165 độ C.)
"165th": dạng thứ tự, chỉ vị trí thứ một trăm sáu mươi lăm.
- He finished in 165th place in the marathon. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 165 trong cuộc đua marathon.)
Biến thể và từ gần giống
165th (tính từ thứ tự): thứ một trăm sáu mươi lăm.
- The 165th anniversary of the event was celebrated. (Lễ kỷ niệm lần thứ 165 của sự kiện đã được tổ chức.)
1650 (số): một nghìn sáu trăm năm mươi (lưu ý: không phải biến thể trực tiếp, nhưng liên quan đến cách viết số).
Từ đồng nghĩa
- One hundred sixty-five: cách viết bằng chữ của "165".
- CLXV: cách viết bằng số La Mã (C = 100, L = 50, X = 10, V = 5 → 100 + 50 + 10 + 5 = 165).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp vì "165" là số đếm, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "165", vì đây là số đếm cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh như:
- "165 miles per hour": tốc độ 165 dặm một giờ (thường dùng để nhấn mạnh sự nhanh chóng).
- The car can reach 165 miles per hour. (Chiếc xe có thể đạt tốc độ 165 dặm một giờ.)