16th

16th

The runner in the blue jersey crosses the finish line in 16th place.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thứ mười sáu: "16th" dạng viết tắt của "sixteenth", dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng ngay sau thứ mười lăm trong một chuỗi hoặc thứ tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The 16th century was a time of great exploration. (Thế kỷ thứ mười sáu thời kỳ khám phá vĩ đại.)
    • She finished in 16th place in the race. ( ấy về đíchvị trí thứ mười sáu trong cuộc đua.)
    • Today is the 16th of July. (Hôm nay ngày mười sáu tháng Bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The 16th" (danh từ): Khi dùng như một danh từ, "16th" có thể chỉ ngày thứ mười sáu của tháng hoặc vị trí thứ mười sáu.
    • The meeting is scheduled for the 16th. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày mười sáu.)
    • He was the 16th to arrive. (Anh ấy người thứ mười sáu đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Sixteenth: Dạng đầy đủ của "16th", cũng có nghĩa thứ mười sáu.
    • The sixteenth chapter is the longest. (Chương thứ mười sáu dài nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Thứ mười sáu: Cách diễn đạt đầy đủ bằng tiếng Việt.
  • Vị trí thứ 16: Cụm từ chỉ thứ hạng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "16th" đây số thứ tự.

Thành ngữ liên quan
  • "16th minute": Trong thể thao, chỉ phút thứ mười sáu của trận đấu.
    • The goal was scored in the 16th minute. (Bàn thắng được ghiphút thứ mười sáu.)