17
Định nghĩa
Danh từ:
- Số mười bảy: "17" là số đếm, nằm giữa số 16 và số 18, là tổng của 16 và 1.
Tính từ:
- Mười bảy: Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự là 17.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The number 17 is considered lucky in some cultures. (Số 17 được coi là may mắn trong một số nền văn hóa.)
- She turned 17 last week. (Cô ấy vừa tròn 17 tuổi vào tuần trước.)
Tính từ:
- There are 17 students in the class. (Có 17 học sinh trong lớp.)
- He finished in 17th place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
"17th": Dạng thứ tự của 17, dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng.
- The 17th century was a time of great change. (Thế kỷ 17 là thời kỳ có nhiều thay đổi lớn.)
"17-year-old": Dùng để chỉ người hoặc vật có độ tuổi 17.
- A 17-year-old student won the competition. (Một học sinh 17 tuổi đã giành chiến thắng trong cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
Seventeen (danh từ/tính từ): Từ tiếng Anh đầy đủ cho số 17.
- Seventeen is a prime number. (Mười bảy là một số nguyên tố.)
Seventeenth (tính từ/danh từ): Dạng thứ tự của 17.
- She is the seventeenth person to arrive. (Cô ấy là người thứ mười bảy đến.)
Từ đồng nghĩa
- Seventeen: Cách viết bằng chữ của số 17.
- XVII: Số La Mã cho 17.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "17" là một số, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Sweet seventeen: Thành ngữ chỉ độ tuổi 17 đẹp, thường liên quan đến tuổi trẻ và sự trưởng thành.
- She celebrated her sweet seventeen with a big party. (Cô ấy đã tổ chức sinh nhật tuổi 17 rực rỡ với một bữa tiệc lớn.)