170

170

The number 170 is written on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một trăm bảy mươi: "170" một số đếm, biểu thị số lượng bằng mười cộng với một trăm sáu mươi (170 = 100 + 70). Số này một số nguyên, thường dùng để chỉ số lượng, thứ tự, hoặc kích thước.
dụ sử dụng
  • ( 170 học sinh trong trường.)
  • (Giới hạn tốc độ 170 kilômét trên giờ.)
  • (Anh ấy về đíchvị trí thứ 170 trong cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "170 degrees Celsius": nhiệt độ 170 độ C, thường dùng trong nấu ăn hoặc khoa học.
    • Bake the cake at 170 degrees Celsius for 30 minutes. (Nướng bánh ở 170 độ C trong 30 phút.)
  • "170 IQ": chỉ số thông minh 170, một mức rất cao.
    • She has an IQ of 170, which is considered genius level. ( ấy chỉ số IQ 170, được coi mức thiên tài.)
Biến thể từ gần giống
  • 170th: thứ tự, biểu thị vị trí thứ 170.
    • He is the 170th person to sign up. (Anh ấy người thứ 170 đăng ký.)
  • 170s: thập kỷ 170 ( dụ: những năm 1700–1709) hoặc các số từ 170 đến 179.
    • The temperature was in the 170s Fahrenheit during the heatwave. (Nhiệt độmức 170 độ Fahrenheit trong đợt nắng nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • One hundred seventy: một trăm bảy mươi (cách viết bằng chữ).
  • CLXX: số La tương ứng.
Các cụm từ liên quan
  • 170 degrees: góc 170 độ, gần với góc bẹt (180 độ).
    • The angle is 170 degrees, which is slightly less than a straight line. (Góc này 170 độ, hơi nhỏ hơn một đường thẳng.)
  • 170 pounds: cân nặng 170 pound (khoảng 77 kg).
    • He weighs 170 pounds. (Anh ấy nặng 170 pound.)
Thành ngữ liên quan
  • "170 miles per hour": tốc độ cực nhanh, thường dùng để nhấn mạnh sự nhanh chóng.
    • The car was going 170 miles per hour. (Chiếc xe đang chạy với tốc độ 170 dặm một giờ.)