170th

170th

The athlete proudly wears a jersey with the number 170th.

Định nghĩa

Tính từ: thứ một trăm bảy mươi (dạng số thứ tự của số 170).

"170th" dạng viết tắt của "one hundred and seventieth", dùng để chỉ vị trí thứ 170 trong một thứ tự đếm.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy về đíchvị trí thứ 170 trong cuộc đua marathon.)
  • (Đây kỷ niệm lần thứ 170 thành lập trường đại học.)
  • (Trang thứ 170 của cuốn sách chứa một sơ đồ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngày tháng: "170th" có thể xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc kỷ niệm.
    • The 170th day of the year is June 19th in a common year. (Ngày thứ 170 của năm ngày 19 tháng 6 trong năm thường.)
  • Dùng trong quân đội: "170th" có thể tên của một đơn vị.
    • He served in the 170th Infantry Brigade. (Anh ấy đã phục vụ trong Lữ đoàn Bộ binh số 170.)
Biến thể từ gần giống
  • One hundred and seventieth (tính từ): dạng đầy đủ của "170th".
    • She is the one hundred and seventieth person to sign up. ( ấy người thứ một trăm bảy mươi đăng ký.)
  • 170 (số): dạng số đếm cơ bản.
    • There are 170 students in the hall. ( 170 sinh viên trong hội trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Thứ 170 (cách viết tắt khác): cùng nghĩa.
  • Số 170 trong thứ tự: diễn giải dài hơn.
Các cụm từ liên quan
  • In 170th position: ở vị trí thứ 170.
    • The team is currently in 170th position in the global rankings. (Đội hiện đangvị trí thứ 170 trong bảng xếp hạng toàn cầu.)
  • 170th time: lần thứ 170.
    • This is the 170th time he has asked the same question. (Đây lần thứ 170 anh ấy hỏi cùng một câu hỏi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "170th" đây số thứ tự cụ thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh định lượng hoặc thứ tự.