180

180

A teacher writes the number 180 on the classroom whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số 180: Chỉ số lượng hoặc con số 180, thường dùng trong toán học, đo lường.
    • Sự thay đổi hoàn toàn: Trong ngữ cảnh thông tục, "180" ám chỉ sự thay đổi 180 độ, tức là chuyển hướng trái ngược hoàn toàn so với hướng ban đầu.
  2. Tính từ:

    • Một trăm tám mươi: Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự, như trong "180 độ" hoặc "180 người".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The temperature is 180 degrees Fahrenheit. (Nhiệt độ 180 độ Fahrenheit.)
    • He did a complete 180 in his opinion about the project. (Anh ấy đã hoàn toàn thay đổi 180 độ trong quan điểm của mình về dự án.)
  • Tính từ:

    • She bought a 180-page book. ( ấy đã mua một cuốn sách dày 180 trang.)
    • The angle is 180 degrees. (Góc này 180 độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a 180": thay đổi hoàn toàn ý kiến hoặc hành động.

    • After the argument, she did a 180 and apologized. (Sau cuộc tranh luận, ấy đã thay đổi hoàn toàn xin lỗi.)
  • "180-degree turn": sự xoay chuyển 180 độ, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc chiến thuật.

    • The car made a 180-degree turn to avoid the obstacle. (Chiếc xe đã xoay 180 độ để tránh chướng ngại vật.)
Biến thể từ gần giống
  • 180-degree (adj): liên quan đến góc 180 độ hoặc sự thay đổi hoàn toàn.
    • The 180-degree shift in policy surprised everyone. (Sự thay đổi 180 độ trong chính sách đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Complete change: thay đổi hoàn toàn.
  • U-turn: sự quay đầu, thay đổi hướng (thường dùng trong giao thông hoặc ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Do a one-eighty: thực hiện sự thay đổi hoàn toàn (thông tục).
    • He did a one-eighty on his decision to quit. (Anh ấy đã thay đổi hoàn toàn quyết định nghỉ việc của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn 180 degrees: xoay chuyển 180 độ, chỉ sự thay đổi triệt để.
    • The company turned 180 degrees in its marketing strategy. (Công ty đã xoay chuyển 180 độ trong chiến lược tiếp thị của mình.)