180th

180th

The team celebrates their 180th day of the project.

Định nghĩa

Tính từ: thứ một trăm tám mươi – "180th" số thứ tự, dùng để chỉ vị trí số 180 trong một chuỗi hoặc thứ tự đếm.

dụ sử dụng
  • ( ấy về đíchvị trí thứ một trăm tám mươi trong cuộc đua marathon.)
  • (Đây kỷ niệm lần thứ một trăm tám mươi ngày thành lập thành phố.)
  • (Trang thứ một trăm tám mươi của cuốn sách chứa thông tin quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the 180th element": phần tử thứ một trăm tám mươi trong một danh sách hoặc chuỗi.
    • In the periodic table, the 180th element is still under research. (Trong bảng tuần hoàn, nguyên tố thứ một trăm tám mươi vẫn đang được nghiên cứu.)
  • "180th Congress": Quốc hội Hoa Kỳ khóa thứ 180.
    • The 180th Congress convened in 2027. (Quốc hội khóa thứ 180 đã triệu tập vào năm 2027.)
Biến thể từ gần giống
  • One hundred and eightieth (tính từ): cách viết đầy đủ của "180th".
    • The one hundred and eightieth day of the year is June 29. (Ngày thứ một trăm tám mươi của năm ngày 29 tháng 6.)
Từ đồng nghĩa
  • Thứ một trăm tám mươi: cách nói tương đương trong tiếng Việt.
    • Anh ấy người thứ một trăm tám mươi đến. (He is the 180th person to arrive.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp "180th" số thứ tự, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "180th".